Nền tảng dữ liệu — 3 nhóm × 13 bài: binary/bit/floating-point, encoding/endian/hashing/nén/sửa-lỗi, set theory/logic/combinatorics/modular/proof.
Cấu trúc dữ liệu — array, linked list, stack, queue, tree, hash, graph...
Kỹ thuật & paradigm giải thuật — 8 tier × ~52 lesson: sort, search, greedy, DP, graph, string, nâng cao.
Cơ sở dữ liệu — 3 nhóm × 17 bài: mô hình quan hệ & SQL → index, transaction, concurrency → NoSQL, replication, CAP.
Mật mã học — 3 tầng × 4 bài: classical (Caesar, Vigenère, OTP) → modern symmetric (AES, hash, KDF) → asymmetric (RSA, ECC, TLS).
Học lập trình bằng Go từ tư duy đến production — 9 tier × 84 lesson, có 6 mini-project + 1 capstone.
Mạng máy tính 3 tầng × 8 bài — mô hình phân tầng & IP/TCP → DNS/HTTP/TLS & hạ tầng web → an ninh, không dây, cloud, chẩn đoán.
Hệ điều hành 3 tầng × 8 bài — tiến trình & lập lịch CPU → bộ nhớ ảo, paging & lưu trữ → ảo hoá, container, real-time & vận hành.
Kỹ thuật phần mềm 3 tầng × 6 bài — nghề làm phần mềm cùng nhóm: quy trình → thiết kế & chất lượng → kiến trúc & vận hành. Độc lập ngôn ngữ, bổ trợ Programming.
Xử lý tín hiệu & Fourier — 3 tier × 16 bài: tín hiệu/lấy mẫu/tích chập → chuỗi & biến đổi Fourier, epicycle, DFT/FFT, spectrogram → lọc số, audio, ảnh 2D, điều chế, wavelet.
Trình biên dịch — 3 tier × 15 bài: lexer/grammar/parser/AST → scope/type/interpreter/closure → IR/optimize/bytecode VM/codegen/register alloc. Tự xây ngôn ngữ đồ chơi.
Game & mô phỏng vật lý — 3 tier × 15 bài: game loop/vector/tích phân/lực/lò xo → va chạm (AABB/SAT/quadtree/impulse) → particle/cloth/flocking/ECS/A*. Mỗi bài là sim chạy realtime.