Nhánh III — Ngữ pháp (语法)

6 bài học: SVO + bổ ngữ, lượng từ, trợ từ thể, câu hỏi, câu 把/被, so sánh. Tiếng Trung không chia thì — dùng trật tự + trợ từ.

Nhánh này dạy gì?

Tiếng Trung không chia thì, không số nhiều, không phân biệt ngôi. Cùng từ 吃 (chī) dùng cho mọi chủ ngữ. Nhưng để bù vào, tiếng Trung dùng:

Lộ trình 6 bài

Lesson 01
S + (Thời gian) + (Nơi chốn) + V + O. Bổ ngữ kết quả (吃完), bổ ngữ hướng (走出去), bổ ngữ khả năng (听得懂).
Lesson 02
个 (tổng quát), 只 (động vật/cặp), 本 (sách), 张 (mặt phẳng), 杯 (cốc), 件 (áo/việc), 条 (dài), 辆 (xe)... Bảng đầy đủ + ngữ cảnh dùng.
Lesson 03
了 (hoàn thành / thay đổi trạng thái), 过 (đã từng có kinh nghiệm), 着 (trạng thái đang duy trì). Khác biệt với "thì" trong tiếng Anh.
Lesson 04
吗 (yes/no đơn giản), 呢 (đối chiếu/ngữ điệu), V不V (vd 去不去 = đi không?), 什么/谁/哪儿/怎么 (câu hỏi thông tin).
Lesson 05
把: S + 把 + O + V + bổ ngữ (vd 我把杯子打破了 = tôi làm vỡ cái cốc). 被: S + 被 + (tác nhân) + V (vd 杯子被我打破了).
Lesson 06
A 比 B + adj (我比他高 = tôi cao hơn anh ấy). A 没有 B + adj (phủ định so sánh). A 跟 B 一样 (+ adj) (bằng nhau).