我比他高。
Wǒ bǐ tā gāo.
Tôi cao hơn anh ấy.
3 cấu trúc so sánh chính: 比 (hơn), 没有 (kém), 跟...一样 (bằng). Cộng 最 (nhất).
| Câu | Pinyin | Nghĩa | |
|---|---|---|---|
| 他比我大三岁。 | Tā bǐ wǒ dà sān suì. | Anh ấy lớn hơn tôi 3 tuổi. | 🔊 |
| 我比他高五厘米。 | Wǒ bǐ tā gāo wǔ límǐ. | Tôi cao hơn 5 cm. | 🔊 |
| 他比我高一点。 | Tā bǐ wǒ gāo yìdiǎn. | Anh ấy cao hơn một chút. | 🔊 |
| 他比我高得多。 | Tā bǐ wǒ gāo de duō. | Anh ấy cao hơn NHIỀU. | 🔊 |
| 他比我高多了。 | Tā bǐ wǒ gāo duō le. | (khẩu ngữ) Anh ấy cao hơn nhiều. | 🔊 |
| Sai | Đúng | Lý do |
|---|---|---|
| 我比他更高。 | 我比他高。 | 比 đã có nghĩa "hơn", không cần 更 |
| 我更高比他。 | 我比他高。 | B sau 比, adj đặt CUỐI |
| 我不他高。 | 我没有他高。 | 不 không dùng cho "kém hơn", dùng 没有 |
| 我跟他高。 | 我跟他一样高。 | Bắt buộc có 一样 |
Bạn đã học xong 6 bài về ngữ pháp tiếng Trung:
Bước tiếp: Nhánh IV — Từ vựng (HSK 1 → 4)