Lesson 05: Câu 把 và bị động 被

2 cấu trúc đặc biệt: đẩy tân ngữ ra trước V (nhấn mạnh tác động lên O), bị động ("bị/được" tác động). Cả 2 đều yêu cầu V có bổ ngữ.

Module 1: Câu 把 (bǎ)

S + 把 + O + V + bổ ngữ
Đẩy O ra trước V. V phải có bổ ngữ. O phải xác định cụ thể.

So sánh SVO thường vs 把

SVO thườngCâu 把Nhấn mạnh
我打破了杯子。 我把杯子打破了。 Câu 把 nhấn vào "cái cốc bị làm vỡ"

Ví dụ câu 把

🔊
书放在桌子上。
Wǒ bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
Tôi đặt sách lên bàn.
🔊
门关了。
Tā bǎ mén guān le.
Anh ấy đóng cửa rồi.
🔊
作业做完了。
Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập.
🔊
窗户打开。
Qǐng bǎ chuānghu dǎ kāi.
Xin mở cửa sổ ra.

Module 2: KHI NÀO KHÔNG dùng 把

SaiĐúngLý do
我把书看。 我把书看完了。 V phải có bổ ngữ (完)
我把一本书看完了。 我把这本书看完了。 O phải xác định cụ thể (这 thay 一)
我把音乐听。 我听音乐。 V tri giác (听) không dùng 把
我把这本书有。 我有这本书。 有 không dùng 把

Các V KHÔNG dùng 把: 是 / 有 / 在 / 想 / 喜欢 / 知道 / 听 / 看 (đơn thuần, không tác động).

Module 3: Câu bị động 被 (bèi)

S (bị tác động) + 被 + (tác nhân) + V + bổ ngữ
Tác nhân có thể bỏ. Sắc thái truyền thống: tiêu cực.
🔊
杯子我打破了。
Bēizi bèi wǒ dǎ pò le.
Cái cốc bị tôi làm vỡ.
🔊
老师批评了。
Tā bèi lǎoshī pīpíng le.
Anh ấy bị thầy giáo phê bình.
🔊
钱包偷了。
Qiánbāo bèi tōu le.
Ví bị lấy trộm rồi. (bỏ tác nhân)
🔊
这本书翻译成中文。
Zhè běn shū bèi fānyì chéng zhōngwén.
Cuốn sách này được dịch sang tiếng Trung. (tích cực)

Khẩu ngữ: 让 ràng / 叫 jiào / 给 gěi thay 被. Vd: 钱包让小偷偷了。

Module 4: 把 ↔ 被 — chuyển đổi

Câu 把 và 被 thường có thể chuyển đổi qua lại bằng cách đảo S↔O.

Câu 把Câu 被
我把杯子打破了。
Tôi làm vỡ cốc
杯子被我打破了。
Cốc bị tôi làm vỡ
老师把他批评了。
Thầy phê bình anh ấy
他被老师批评了。
Anh ấy bị thầy phê bình

Module 5: Phủ định cả 把 và 被

没 đặt TRƯỚC 把/被, bỏ 了.

Khẳng địnhPhủ định
我把书看完了。没把书看完。
他被打了。没被打。

Tóm tắt