Nhánh IV — Từ vựng (词汇)

Theo cấp HSK 1 → HSK 4. Mỗi bài ~50–150 từ + flashcard SRS Leitner box. Hiện đang mở rộng — bắt đầu với HSK 1.

Học theo HSK

HSK (汉语水平考试) là bài thi năng lực Hán ngữ chuẩn của chính phủ Trung Quốc, dùng rộng rãi trên thế giới như chuẩn xếp loại trình độ. 6 cấp tăng dần:

Lộ trình 4 bài hiện có (mở rộng dần lên HSK 4)

Lesson 01
~50 từ: 你好/再见/谢谢, đại từ (我/你/他/她/我们), số 1–10 + lượng từ 个, từ chỉ gia đình (爸爸/妈妈/哥哥/姐姐).
Lesson 02
~50 từ: ăn uống (吃/喝/米饭/水), đồ vật trong nhà (桌子/椅子/电视), thời gian cơ bản (今天/明天/年/月/日).
Lesson 03
~50 từ: động từ thường (去/来/做/看/听/说), tính từ cơ bản (好/大/小/多/少), hư từ (的/在/和/不/没).
Lesson 04
~150 từ HSK 2: thời gian chi tiết (早上/晚上/小时/分钟), phương tiện (公共汽车/出租车/飞机), cảm xúc (高兴/快乐/喜欢).