Lesson 01
~50 từ: 你好/再见/谢谢, đại từ (我/你/他/她/我们), số 1–10 + lượng từ 个, từ chỉ gia đình (爸爸/妈妈/哥哥/姐姐).
Lesson 02
~50 từ: ăn uống (吃/喝/米饭/水), đồ vật trong nhà (桌子/椅子/电视), thời gian cơ bản (今天/明天/年/月/日).
Lesson 03
~50 từ: động từ thường (去/来/做/看/听/说), tính từ cơ bản (好/大/小/多/少), hư từ (的/在/和/不/没).
Lesson 04
~150 từ HSK 2: thời gian chi tiết (早上/晚上/小时/分钟), phương tiện (公共汽车/出租车/飞机), cảm xúc (高兴/快乐/喜欢).