Lesson 02: HSK 1 — Sinh hoạt hàng ngày

~50 từ HSK 1 nhóm thứ hai: ăn uống, đồ vật trong nhà, thời gian cơ bản. Click vào card để nghe phát âm.

Module 1: Ăn uống (饮食)

Động từ ăn uống

Thức ăn

Đồ uống

Câu mẫu

🔊
我吃米饭。
Wǒ chī mǐfàn.
Tôi ăn cơm.
🔊
我喜欢吃苹果。
Wǒ xǐhuan chī píngguǒ.
Tôi thích ăn táo.
🔊
来一杯咖啡。
Lái yì bēi kāfēi.
Cho một cốc cà phê.

Module 2: Đồ vật trong nhà (家具)

Câu mẫu

🔊
这是我的电脑。
Zhè shì wǒ de diànnǎo.
Đây là máy tính của tôi.
🔊
桌子上有一本书。
Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.
Trên bàn có một cuốn sách.

Module 3: Thời gian (时间)

Đơn vị thời gian

Từ chỉ thời điểm

Thứ trong tuần

Cách nói giờ

🔊
现在几点?
Xiànzài jǐ diǎn?
Bây giờ mấy giờ?
🔊
三点半。
Sān diǎn bàn.
3 giờ rưỡi (3:30).
🔊
三点一刻。
Sān diǎn yí kè.
3 giờ 15 (3:15 — 一刻 = 15p).
🔊
我七点起床。
Wǒ qī diǎn qǐchuáng.
Tôi 7 giờ ngủ dậy.

Module 4: Flashcard SRS (Leitner 5 hộp)

0
Hộp 1
0
Hộp 2
0
Hộp 3
0
Hộp 4
0
Hộp 5
Click để xem nghĩa