你好!
Nǐ hǎo! (đọc thực tế: ní hǎo)
Xin chào!
Nhóm từ đầu tiên của HSK 1: chào hỏi, đại từ, số 1–100, gia đình — khoảng 50 từ. Click vào mỗi card để nghe phát âm. Cuối bài có flashcard SRS để ôn tập.
Click vào mỗi từ để nghe phát âm Web Speech API. Sao chép sẵn vào Pinyin Reader (🔊 góc dưới-trái) nếu muốn nghe câu dài.
Lưu ý: 他/她/它 đều đọc tā. Phân biệt khi nghe phải dựa vào ngữ cảnh; khi viết phải đúng.
Click vào mỗi ô để nghe phát âm.
| Số | Cách ghép | Chữ Hán | Pinyin | |
|---|---|---|---|---|
| 11 | 10 + 1 | 十一 | shí yī | 🔊 |
| 20 | 2 × 10 | 二十 | èr shí | 🔊 |
| 25 | 2 × 10 + 5 | 二十五 | èr shí wǔ | 🔊 |
| 99 | 9 × 10 + 9 | 九十九 | jiǔ shí jiǔ | 🔊 |
| 100 | 1 × 100 | 一百 | yì bǎi | 🔊 |
| 1000 | 1 × 1000 | 一千 | yì qiān | 🔊 |
| 10 000 | 1 × 万 | 一万 | yí wàn | 🔊 |
Lưu ý: từ kép trùng âm như 爸爸/妈妈/哥哥 — âm tiết thứ hai đọc thanh nhẹ.
有 (yǒu — có) là 没有 (méi yǒu), KHÔNG phải 不有. Đây là ngoại lệ duy nhất trong tiếng Trung. Mọi động từ khác vẫn dùng 不.
Hệ thống Leitner 5 hộp — bạn đánh giá độ khó, từ tự dồn lên hộp cao hơn (ít gặp lại) hoặc tụt xuống hộp 1 (gặp lại nhanh). Tiến trình lưu vào localStorage.
我是 + N, 我叫 + tên, 这是 + N, 我有 + N.不 cho mọi động từ trừ 有 → 没有.