Lesson 01: HSK 1 — Chào hỏi & Số đếm

Nhóm từ đầu tiên của HSK 1: chào hỏi, đại từ, số 1–100, gia đình — khoảng 50 từ. Click vào mỗi card để nghe phát âm. Cuối bài có flashcard SRS để ôn tập.

Module 1: Chào hỏi cơ bản (问候语)

Click vào mỗi từ để nghe phát âm Web Speech API. Sao chép sẵn vào Pinyin Reader (🔊 góc dưới-trái) nếu muốn nghe câu dài.

Câu mẫu

🔊
你好!
Nǐ hǎo! (đọc thực tế: ní hǎo)
Xin chào!
🔊
你好吗?
Nǐ hǎo ma?
Bạn khoẻ không?
🔊
我很好,谢谢。
Wǒ hěn hǎo, xièxiè.
Tôi rất khoẻ, cảm ơn.
🔊
再见,明天见!
Zàijiàn, míngtiān jiàn!
Tạm biệt, mai gặp!

Module 2: Đại từ nhân xưng (人称代词)

Lưu ý: 他/她/它 đều đọc . Phân biệt khi nghe phải dựa vào ngữ cảnh; khi viết phải đúng.

Module 3: Số đếm 1–10 và đến 100

Click vào mỗi ô để nghe phát âm.

Quy luật ghép số tới 100

SốCách ghépChữ HánPinyin
1110 + 1十一shí yī🔊
202 × 10二十èr shí🔊
252 × 10 + 5二十五èr shí wǔ🔊
999 × 10 + 9九十九jiǔ shí jiǔ🔊
1001 × 100一百yì bǎi🔊
10001 × 1000一千yì qiān🔊
10 0001 × 万一万yí wàn🔊
⚠ Khác biệt với tiếng Việt: Tiếng Trung có đơn vị 万 (wàn = 10 000), không có "mười nghìn" mà gọi là "1 vạn". 100 000 = 十万 (mười vạn), 1 000 000 = 一百万 (một trăm vạn).

Module 4: Gia đình (家庭)

Lưu ý: từ kép trùng âm như 爸爸/妈妈/哥哥 — âm tiết thứ hai đọc thanh nhẹ.

Module 5: Cấu trúc câu cơ bản

5.1 我是 + danh từ (Tôi là...)

🔊
我是学生。
Wǒ shì xuésheng.
Tôi là học sinh.
🔊
我是越南人。
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.

5.2 我叫 + tên (Tôi tên là...)

🔊
我叫小明。
Wǒ jiào Xiǎomíng.
Tôi tên là Tiểu Minh.

5.3 这是 + danh từ (Đây là...)

🔊
这是我的书。
Zhè shì wǒ de shū.
Đây là sách của tôi.
🔊
这是我妈妈。
Zhè shì wǒ māma.
Đây là mẹ tôi.

5.4 有 (có) — phủ định 没有, không phải 不有

⚠ Ngoại lệ duy nhất: phủ định của 有 (yǒu — có)没有 (méi yǒu), KHÔNG phải 不有. Đây là ngoại lệ duy nhất trong tiếng Trung. Mọi động từ khác vẫn dùng .
🔊
我有一个哥哥。
Wǒ yǒu yí gè gēge.
Tôi có một anh trai.
🔊
我没有姐姐。
Wǒ méi yǒu jiějie.
Tôi không có chị gái.

Module 6: Flashcard ôn tập (Leitner Box)

Hệ thống Leitner 5 hộp — bạn đánh giá độ khó, từ tự dồn lên hộp cao hơn (ít gặp lại) hoặc tụt xuống hộp 1 (gặp lại nhanh). Tiến trình lưu vào localStorage.

0
Hộp 1 (mới/khó)
0
Hộp 2
0
Hộp 3
0
Hộp 4
0
Hộp 5 (thuộc)
Click để xem pinyin + nghĩa

Tóm tắt