Lesson 03: HSK 1 — Phần còn lại

Nhóm cuối HSK 1: ~50 từ về động từ thường, tính từ cơ bản, hư từ. Sau bài này bạn hoàn tất ~150 từ HSK 1.

Module 1: Động từ thường gặp

Di chuyển + sinh hoạt

Nhận thức + giao tiếp

Năng lực + trạng thái

Module 2: Tính từ cơ bản

Module 3: Hư từ — 的 / 地 / 得

Cùng âm de, khác vai trò:

Sở hữu / Định ngữ
我的书 — sách của tôi
Trạng ngữ (adv → V)
慢慢地走 — đi chậm rãi
Bổ ngữ (V → cách thức)
跑得很快 — chạy rất nhanh

Trợ từ khác

Module 4: Phó từ + giới từ

Module 5: Câu mẫu tổng hợp

🔊
我想喝水。
Wǒ xiǎng hē shuǐ.
Tôi muốn uống nước.
🔊
他不会说汉语。
Tā bú huì shuō hànyǔ.
Anh ấy không biết nói tiếng Trung.
🔊
我很高兴认识你。
Wǒ hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Tôi rất vui được quen biết bạn.
🔊
这本书太贵了。
Zhè běn shū tài guì le.
Cuốn sách này quá đắt.
🔊
他跑得很快。
Tā pǎo de hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
🔊
我和他都是学生。
Wǒ hé tā dōu shì xuésheng.
Tôi và anh ấy đều là học sinh.
🔊
因为下雨,所以我不去。
Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ bú qù.
Vì trời mưa nên tôi không đi.

Module 6: Flashcard SRS

0
H1
0
H2
0
H3
0
H4
0
H5
Click để xem nghĩa

🎉 Hoàn tất HSK 1

Bạn đã hoàn tất ~150 từ HSK 1 — đủ giao tiếp sinh tồn cơ bản.

Bài tiếp: L04 — HSK 2 mở rộng (~150 từ HSK 2).