我坐公共汽车去学校。
Wǒ zuò gōnggòng qìchē qù xuéxiào.
Tôi đi xe bus đến trường.
~150 từ HSK 2 mới chia 5 chủ đề: thời gian chi tiết, phương tiện, cảm xúc, học tập/công việc, nhà cửa & mua sắm. Sau bài này bạn có ~300 từ tích luỹ HSK 1+2.
Bạn đã hoàn tất 4 nhánh × 20 bài:
Mở rộng tiếp: HSK 3 → 6 (~3700 từ thêm), đọc tin tức, xem phim, nói chuyện với người bản xứ.