Lesson 01
8 nét cơ bản (横 竖 撇 捺 点 提 折 钩), 6 quy tắc thứ tự nét. Animation stroke order với hanzi-writer.
Lesson 02
30 bộ thông dụng nhất: 氵(thuỷ), 木(mộc), 火(hoả), 口(khẩu), 心(tâm), 言(ngôn), 人(nhân)... Chìa khoá tra từ điển.
Lesson 03
4 kết cấu chính: trái-phải (好), trên-dưới (思), bao quanh toàn phần (国) / nửa phần (这), đối xứng (来). Tỷ lệ căn chỉnh.
Lesson 04
Tượng hình (山, 月), chỉ sự (上, 下), hội ý (休 = 人 + 木), hình thanh (妈 = 女 + 马), chuyển chú, giả tá. Chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong chữ Hán hiện đại?
Lesson 05
Quy luật giản hoá chính (馬→马, 學→学, 國→国). Bảng đối chiếu ~100 chữ thường gặp. Khi nào dùng giản, khi nào phồn.