Lesson 05: Giản thể ↔ Phồn thể (简繁对照)

Giản thể (đại lục, Singapore) vs Phồn thể (Đài Loan, HK, Macau). Lộ trình này dạy chuẩn Giản thể. Bài này tổng hợp 5 quy luật giản hoá + bảng đối chiếu ~50 chữ thường gặp.

Module 1: 5 quy luật giản hoá

Quy luật 1: Giữ một phần đặc trưng

Học
xué
16 nét → 8 nét
Mở
kāi
12 → 4 nét
Bay
fēi
9 → 3 nét
Học (luyện)
11 → 3 nét

Quy luật 2: Thay phần phức tạp bằng nét đơn

Ngựa
Chim
niǎo
Xe
chē
Rồng
lóng
Nước
guó

Quy luật 3: Mượn chữ cổ đơn giản hơn

Mây
yún
云 vốn là gốc
Theo
cóng
2 người đi theo nhau
Đám đông
zhòng
3 người

Quy luật 4: Đơn giản bộ thủ

Phồn bộGiản bộVí dụ chữ
言 (7 nét)讠 (2 nét)説 → shuō (nói)
食 (9 nét)饣 (3 nét)飯 → fàn (cơm)
金 (8 nét)钅 (5 nét)錢 → qián (tiền)
糸 (6 nét)纟 (3 nét)紅 → hóng (đỏ)
馬 (10 nét)马 (3 nét)媽 → mā (mẹ)

Quy luật 5: Gộp chữ đồng âm ⚠ (gây tranh cãi)

GiảnPhồn (nhiều chữ gộp)Ngữ cảnh
後 (sau) + 后 (hoàng hậu)2 chữ gộp 1
發 (phát) + 髮 (tóc)头发 (tóc) vs 头髮 (phồn rõ hơn)
乾 (khô) + 幹 (làm) + 干 (can dự)3 chữ gộp 1
麵 (mì) + 面 (mặt)面 (giản): cả mặt + mì

⚠ Quy luật 5 là quy luật gây tranh cãi nhất — vì làm mất phân biệt nghĩa. Trong văn học, thư pháp, Phồn thể vẫn được ưa chuộng vì rõ nghĩa hơn.

Module 2: Bảng đối chiếu ~50 chữ thường gặp

Đại từ + chào hỏi

GiảnPhồnPinyinNghĩa
bạn🔊
tôi🔊
anh ấy🔊
men(số nhiều)🔊
xiècảm ơn🔊
jiàngặp🔊
duìđúng🔊

Gia đình + cơ bản

GiảnPhồnPinyinNghĩa
mẹ🔊
ércon🔊
xuéhọc🔊
guónước🔊

Động từ

GiảnPhồnPinyinNghĩa
láiđến🔊
shuōnói🔊
tīngnghe🔊
đọc🔊
xiěviết🔊
mǎimua🔊
màibán🔊
kāimở🔊
guānđóng🔊
wènhỏi🔊
ràngcho phép🔊

Tính từ + danh từ

GiảnPhồnPinyinNghĩa
chángdài🔊
nánkhó🔊
yuǎnxa🔊
qiántiền🔊
shūsách🔊
chēxe🔊
ngựa🔊
niǎochim🔊
🔊
tóuđầu🔊
(lượng từ)🔊
zhènày🔊
shígiờ🔊

🎉 Hoàn tất Nhánh II — Chữ Hán

Bạn đã học xong 5 bài về chữ Hán:

Bước tiếp theo: