Lesson 04: 六书 (Lục Thư — 6 loại chữ)

6 nguyên lý tạo chữ Hán do Hứa Thận hệ thống hoá năm 100 SCN. Tin tốt: ~80% chữ Hán hiện đại là hình thanh (bộ + âm) — nắm pattern thì đoán được rất nhiều chữ.

Module 1: Tổng quan 6 loại

1
象形
Tượng hình
~4%
Vẽ vật
2
指事
Chỉ sự
~1%
Ký hiệu
3
会意
Hội ý
~13%
Ghép nghĩa
4
形声
Hình thanh ⭐
~80%
Bộ + âm
5
转注
Chuyển chú
~1%
Mở rộng
6
假借
Giả tá
~1%
Mượn âm

Module 2: 象形 Tượng hình — vẽ vật

shān
núi
3 đỉnh núi
shuǐ
nước
Dòng nước chảy
mặt trời
Hình tròn có chấm
yuè
trăng
Trăng khuyết
huǒ
lửa
Ngọn lửa
cây
Thân + cành + rễ
rén
người
Người đứng nghiêng
kǒu
miệng
Miệng há
Hình con cá
ngựa
Ngựa có bờm + đuôi

Module 3: 指事 Chỉ sự — ký hiệu trừu tượng

shàng
trên
Dấu chỉ phía trên ngang
xià
dưới
Dấu chỉ phía dưới ngang
một
1 nét ngang
èr
hai
2 nét ngang
běn
gốc, cốt
木 + dấu phần gốc
ngọn
木 + dấu phần ngọn

Module 4: 会意 Hội ý — ghép nghĩa

2+ phần đơn ghép thành nghĩa mới theo logic. Cách dễ nhớ chữ nhất.

xiū
nghỉ
人 + 木 = người tựa cây
lín
rừng
木 + 木 = 2 cây
sēn
rừng rậm
木 ×3 = rất nhiều cây
míng
sáng
日 + 月 = trời + trăng
hǎo
tốt
女 + 子 = mẹ con
xìn
tin
人 + 言 = lời người
nán
đàn ông
田 + 力 = sức ở ruộng
ān
bình an
宀 + 女 = phụ nữ ở nhà
kàn
xem
手 + 目 = tay che mắt
jiān
nhọn
小 trên + 大 dưới = nhọn

Module 5: 形声 Hình thanh ⭐ — 80% chữ Hán

Bộ nghĩa (hồng) + bộ âm (xanh). Phổ biến nhất.

ChữPinyinBộ nghĩaBộ âmLogic
nữphụ nữ + âm "ma" = mẹ🔊
thuỷ kě (cổ)nước + âm = sông🔊
nước + âm = hồ🔊
huā thảo huàcỏ + âm = hoa🔊
zhuō mộc zhuógỗ + âm = bàn🔊
qián kim jiān (cổ)kim loại + âm = tiền🔊
xiǎng tâm xiāngtim + âm = nghĩ🔊
tâm báitim + âm = sợ🔊
fàn thực fǎnăn + âm = cơm🔊
huà ngôn shénói + âm cổ = lời🔊
pǎo túc bāochân + âm = chạy🔊
tiào zhàochân + âm = nhảy🔊

⚠ Bộ âm trong chữ hình thanh KHÔNG phải lúc nào cũng khớp với phát âm hiện đại — vì âm tiếng Trung đã thay đổi qua hơn 3000 năm. Bộ âm chỉ gợi ý gần đúng.

Module 6: 转注 Chuyển chú + 假借 Giả tá

2 loại hiếm, ít ví dụ rõ ràng trong chữ hiện đại.

转注 — Chuyển chú (mở rộng nghĩa)

Vd: 老 (lǎo — già) và 考 (kǎo — kiểm tra). Cùng nghĩa gốc "sống lâu/già", về sau phân hoá thành 2 chữ khác.

假借 — Giả tá (mượn âm)

ChữNghĩa cổMượn cho
láicây lúa mì"đến" (cùng âm với động từ cổ)
běiquay lưng"phía bắc" (sau lưng người Trung quay về nam)
một loại vũ khí"tôi" (mượn âm)

Module 7: Vận dụng — đoán chữ mới

Quy trình:

  1. Xác định kết cấu chữ.
  2. Tìm bộ thủ (thường trái hoặc trên).
  3. Có bộ rõ + 1 thanh phù → hình thanh (80% khả năng).
  4. Đoán nghĩa từ bộ, đoán âm từ thanh phù.

Ví dụ: gặp chữ 沟 (chưa biết)

Tóm tắt