Lesson 03: Kết cấu chữ (结构)

4 kết cấu chính: trái-phải, trên-dưới, bao quanh, đơn nhất. Mỗi kết cấu có tỷ lệ căn chỉnh riêng — viết đúng tỷ lệ thì chữ đẹp.

Module 1: 4 kết cấu chính — ví dụ trực quan

1. Trái-phải (左右)

Trái-phải 1:1
hǎo
tốt
女 (3 nét) + 子 (3 nét)
Trái-phải 1:2
mẹ
女 hẹp + 马 rộng
Trái-phải 1:1
lín
rừng
木 + 木 (2 cây)
Trái-phải 1:2
sông
氵(3 nét, bộ Thuỷ) + 可

2. Trên-dưới (上下)

Trên-dưới 1:1
nghĩ
田 (trên) + 心 (dưới)
Trên-dưới
xiǎng
nghĩ
相 (trên) + 心 (dưới)
Trên-dưới 1:3
huā
hoa
艹 nhỏ (trên) + 化 to (dưới)
Trên-dưới
nán
nam (đàn ông)
田 (trên) + 力 (dưới) = "sức ở ruộng"

3. Bao quanh (包围)

Bao toàn phần
guó
nước
囗 (vi, kín) + 玉
Bao toàn phần
yuán
vườn
囗 + 元
Bao trái-dưới
zhè
này
辶 (bộ Sước) + 文
Bao trái-trên
bìng
bệnh
疒 (bệnh) + 丙

4. Đơn nhất / đối xứng (独体)

Đơn nhất
xiǎo
nhỏ
1 trục giữa + 2 cánh
Đơn nhất
shuǐ
nước
trục + 4 nhánh
Đơn nhất
shān
núi
3 đỉnh đối xứng
Đơn nhất
to
1 ngang + 2 chân tỏa

Module 2: Bảng kết cấu chữ thường gặp

ChữPinyinNghĩaKết cấuPhân tích
péngbạnTrái-phải月 + 月🔊
mẹTrái-phải女 + 马🔊
sôngTrái-phải氵 + 可🔊
nghĩTrên-dưới田 + 心🔊
huāhoaTrên-dưới艹 + 化🔊
nánnamTrên-dưới田 + 力🔊
guónướcBao toàn phần囗 + 玉🔊
tónggiốngBao trên-bên冂 + 一 + 口🔊
zhènàyBao trái-dưới辶 + 文🔊
bìngbệnhBao trái-trên疒 + 丙🔊
xiǎonhỏĐơn nhấttrục giữa + 2 cánh🔊
shuǐnướcĐơn nhấttrục + 4 nhánh🔊

Module 3: Tỷ lệ trong viết tay

Tóm tắt