Lesson 02: Bộ thủ (部首)

Bộ thủ = phần phân loại của chữ Hán, thường mang nghĩa cốt lõi. ~80% chữ Hán hiện đại là chữ hình thanh (bộ + âm). Học 30 bộ thông dụng → đoán được nghĩa của ~80% chữ thường gặp.

Module 1: 30 bộ thủ thông dụng

Nhóm 1 — Người và cơ thể (8 bộ)

人/亻
Nhân (rén)
người
bạn anh ấy
Khẩu (kǒu)
miệng
ăn kêu
Mục (mù)
mắt
xem mắt
心/忄
Tâm (xīn)
tim, tâm trí
nghĩ sợ
手/扌
Thủ (shǒu)
tay
đánh cầm
Túc (zú)
chân
chạy nhảy
Nữ (nǚ)
phụ nữ
mẹ chị
Tử (zǐ)
con
học trẻ

Nhóm 2 — Thiên nhiên (8 bộ)

水/氵
Thuỷ (shuǐ)
nước
sông biển
火/灬
Hoả (huǒ)
lửa
đèn nóng
Mộc (mù)
cây gỗ
rừng bàn
Sơn (shān)
núi
đảo bờ
Thổ (tǔ)
đất
đất thành
Nhật (rì)
mặt trời, ngày
sáng giờ
Nguyệt (yuè)
trăng / thịt
bạn kỳ
Vũ (yǔ)
mưa
tuyết sấm

Nhóm 3 — Hành động & công cụ (6 bộ)

言/讠
Ngôn (yán)
nói
lời nói
刀/刂
Đao (dāo)
dao
chia đến
Lực (lì)
sức
cộng giúp
Tẩu (zǒu)
đi
dậy vượt
Sước (chuò)
đi, di chuyển
này vào
Môn (mén)
cửa
hỏi giữa

Nhóm 4 — Thức ăn & vật (8 bộ)

食/饣
Thực (shí)
ăn
cơm no
Mễ (mǐ)
gạo
cháo đường
衣/衤
Y (yī)
áo
váy bị
金/钅
Kim (jīn)
kim loại
tiền bạc
Thảo (cǎo)
cỏ cây
hoa trà
Ngưu (niú)
vật đặc biệt
Mã (mǎ)
ngựa
mắng lái
Điểu (niǎo)
chim
vịt

Module 2: 6 vị trí của bộ thủ trong chữ

Trái
河 hé (sông)
Phải
都 dōu (đều)
Trên

花 huā (hoa)
Dưới

想 xiǎng (nghĩ)
Ngoài (kín)
国 guó (nước)
Bao + trong
闷 mèn (bí)

Module 3: Phân tích chữ hình thanh

~80% chữ Hán hiện đại là chữ hình thanh: bộ (nghĩa) + thanh phù (âm). Bảng phân tích:

ChữPinyinBộ (nghĩa)Thanh phù (âm)Nghĩa
女 nữ (phụ nữ)马 mǎ (âm "ma")mẹ🔊
氵 thuỷ (nước)可 kě (âm cổ ~hé)sông🔊
huā艹 thảo (cỏ)化 huà (âm "hua")hoa🔊
xiǎng心 tâm (tim)相 xiāng (âm)nghĩ🔊
氵 thuỷ胡 hú (âm)hồ🔊
zhuō木 mộc (gỗ)卓 zhuó (âm)bàn🔊
fàn饣 thực (ăn)反 fǎn (âm)cơm🔊
huà讠 ngôn (nói)舌 shé (âm gốc ~huà)lời🔊

Tóm tắt