Lesson 01: Nét & Thứ tự viết (笔画 笔顺)

Mỗi chữ Hán được viết bằng một chuỗi nét theo thứ tự cố định. Bài này dạy 8 nét cơ bản, 6 quy tắc thứ tự, và animation stroke order cho 10 chữ thường gặp.

Module 1: 8 nét cơ bản (基本笔画)

Toàn bộ chữ Hán được dựng từ ~30 loại nét. 8 nét cơ bản này là nền tảng:

1. Ngang
横 héng
Trái → phải, hơi nghiêng lên cuối
2. Sổ thẳng
竖 shù
Trên → dưới, thẳng đứng
丿
3. Phẩy trái
撇 piě
Trên-phải → dưới-trái, cong nhẹ
4. Mác
捺 nà
Trên-trái → dưới-phải, càng cuối càng đậm
5. Chấm
点 diǎn
Chấm ngắn, hướng dưới-phải
6. Hất
提 tí
Trái-dưới → phải-trên, ngắn
𠃌
7. Gập
折 zhé
Đổi hướng giữa nét (ngang → sổ, v.v.)
8. Móc
钩 gōu
Cuối nét bật lại, thường gắn nét khác

Module 2: Animation thứ tự nét — chữ thường gặp

Nhập chữ Hán hoặc chọn từ danh sách để xem animation. Dùng hanzi-writer (lazy-load bản local).

Animation
Gợi ý chữ:

Module 3: Sáu quy tắc thứ tự nét

Quy tắc 1: Ngang trước, sổ sau

Khi nét ngang giao với nét sổ, ngang viết trước.

shí — 10
1. 横 (ngang) → 2. 竖 (sổ)

Quy tắc 2: Trái trước, phải sau

Trong chữ kết cấu trái-phải, phần trái viết trước.

hǎo — tốt
女 (3 nét) trước → 子 (3 nét) sau

Quy tắc 3: Trên trước, dưới sau

Trong chữ kết cấu trên-dưới, phần trên viết trước.

èr — 2
1. 横 trên → 2. 横 dưới

Quy tắc 4: Ngoài trước, trong sau, đóng nắp cuối

Chữ có khung bao: vẽ khung gần kín (chừa đáy), điền trong, đóng đáy cuối cùng.

guó — nước
Sổ trái → ngang-gập (3 cạnh) → 玉 (4 nét) → Ngang đáy đóng cuối

Quy tắc 5: Giữa trước, hai bên sau

Chữ đối xứng có nét giữa: viết trục giữa trước, rồi hai bên.

xiǎo — nhỏ
1. 竖钩 (giữa) → 2. 撇 (trái) → 3. 点 (phải)

Quy tắc 6: Đi vào trước, bộ 辶 sau

Cho chữ có bộ 辶 (走之底): viết phần bên trong trước, 辶 cuối cùng.

zhè — này
文 (4 nét, bên trong) → 辶 (3 nét, bao bên ngoài)

Module 4: Lỗi phổ biến

⚠ Lỗi 1: Viết sổ trước ngang trong chữ 十

Người Việt theo thói quen tiếng Việt (dấu sổ giữa) thường viết:

丨 → 一 (sai) 一 → 丨 (đúng — ngang trước sổ)

⚠ Lỗi 2: Đóng khung quá sớm

Khi viết chữ 国 (nước), nhiều người vẽ toàn bộ khung trước rồi mới điền 玉 — sai.

Đúng: vẽ 3 cạnh khung (chừa đáy), điền 玉, sau cùng mới đóng đáy bằng 横.

⚠ Lỗi 3: Viết 辶 trước phần bên trong

Bộ 辶 (走之底) phải viết SAU phần bên trong. Sai: vẽ 辶 trước → tỷ lệ chữ lệch.

Áp dụng cho: 这, 还, 进, 远, 边, 道...

Module 5: Bảng phân tích nét

Click 🔊 để nghe phát âm. Số nét tăng dần:

ChữPinyinNghĩaSố nétThứ tự nét
một1🔊
èrhai2横, 横🔊
shímười2横, 竖🔊
rénngười2撇, 捺🔊
to3横, 撇, 捺🔊
xiǎonhỏ3竖钩, 撇, 点🔊
tiāntrời4横, 横, 撇, 捺🔊
cây4横, 竖, 撇, 捺🔊
huǒlửa4点, 撇, 撇, 捺🔊
hǎotốt6撇点, 撇, 横, 横折, 竖钩, 横🔊
guónước8竖, 横折, 横, 竖, 横, 点, 横, 横🔊

Tóm tắt