Lesson 02: Lượng từ (量词)
Tiếng Trung BẮT BUỘC dùng lượng từ giữa số đếm và danh từ. Nói "一狗" (một chó) là sai ngữ pháp — phải "一只狗" (một con chó). Lưu ý: số 2 trước lượng từ luôn dùng 两 liǎng, không phải 二 èr.
Số đếm + 量词 + 名词
Số + Lượng từ + Danh từ
Module 1: 15 lượng từ thông dụng nhất
个
gè
Tổng quát (~90% tình huống)
一个人 yí gè rén — một người
一个苹果 yí gè píngguǒ — một quả táo
只
zhī
Động vật, cặp đôi
一只狗 yì zhī gǒu — một con chó
一只猫 yì zhī māo — một con mèo
一只手 yì zhī shǒu — một bàn tay
本
běn
Sách, quyển
一本书 yì běn shū — một cuốn sách
一本杂志 yì běn zázhì — một quyển tạp chí
张
zhāng
Mặt phẳng (giấy, bàn, ảnh, vé)
一张纸 yì zhāng zhǐ — một tờ giấy
一张桌子 yì zhāng zhuōzi — một cái bàn
一张票 yì zhāng piào — một cái vé
杯
bēi
Cốc / ly đồ uống
一杯水 yì bēi shuǐ — một cốc nước
一杯咖啡 yì bēi kāfēi — một cốc cà phê
件
jiàn
Áo / việc
一件衣服 yí jiàn yīfu — một bộ quần áo
一件事 yí jiàn shì — một việc
条
tiáo
Vật dài (đường, sông, cá, quần)
一条鱼 yì tiáo yú — một con cá
一条路 yì tiáo lù — một con đường
一条裤子 yì tiáo kùzi — một cái quần
辆
liàng
Xe có bánh
一辆车 yí liàng chē — một chiếc xe
一辆自行车 yí liàng zìxíngchē — một xe đạp
块
kuài
Cục / khối / đồng tiền
五块钱 wǔ kuài qián — 5 đồng
一块面包 yí kuài miànbāo — một mẩu bánh mì
些
xiē
Một số / vài (không đếm cụ thể)
一些朋友 yìxiē péngyou — một số bạn
这些书 zhèxiē shū — những cuốn sách này
双
shuāng
Đôi (2 vật giống nhau)
一双鞋 yì shuāng xié — một đôi giày
一双筷子 yì shuāng kuàizi — một đôi đũa
把
bǎ
Vật có cán cầm
一把伞 yì bǎ sǎn — một cái ô
一把椅子 yì bǎ yǐzi — một cái ghế
一把钥匙 yì bǎ yàoshi — một chiếc chìa khoá
位
wèi
Người (kính trọng)
一位老师 yí wèi lǎoshī — một thầy giáo
一位客人 yí wèi kèrén — một vị khách
瓶
píng
Chai
一瓶啤酒 yì píng píjiǔ — một chai bia
次
cì
Số lần (tổng quát)
三次 sān cì — 3 lần
一次 yí cì — một lần
Module 2: 两 vs 二 trước lượng từ
Số 2 trước lượng từ luôn dùng 两 liǎng, không phải 二 èr.
| Tình huống | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đếm thuần (1, 2, 3...) | 二 | 一二三 yī èr sān |
| Số có nhiều chữ số (12, 22, 122) | 二 | 十二 shí èr (12) |
| Trước lượng từ | 两 | 两个人 liǎng gè rén — 2 người |
| Sai: 二 trước lượng từ | 二 | 二个人 (❌) |
Module 3: So sánh sai-đúng
| Sai | Đúng | Lý do |
|---|---|---|
| 我有一书 | 我有一本书 | Thiếu lượng từ 本 |
| 二个人 | 两个人 | Dùng 两 trước lượng từ |
| 我喝一茶 | 我喝一杯茶 | Thiếu lượng từ 杯 |
| 三车 | 三辆车 | Xe dùng 辆 |
Module 4: Biến điệu của 一 trước lượng từ
Quy tắc đã học ở L04 Pronunciation:
| Lượng từ | Thanh | 一 đọc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 个 | 4 | yí | 一个 yí gè |
| 本 | 3 | yì | 一本 yì běn |
| 张 | 1 | yì | 一张 yì zhāng |
| 条 | 2 | yì | 一条 yì tiáo |
| 位 | 4 | yí | 一位 yí wèi |
Tóm tắt
- Công thức: Số + Lượng từ + Danh từ. Bắt buộc.
- 15 lượng từ thông dụng phủ ~95% trường hợp.
- 个 là tổng quát; dùng khi không biết chuyên biệt.
- Số 2 trước lượng từ: 两, không phải 二.
- 一 biến điệu: yí trước thanh 4, yì trước 1/2/3.
- Bài tiếp: L03 — Trợ từ thể 了/过/着.