Lesson 03: Trợ từ thể 了 / 过 / 着

Tiếng Trung KHÔNG chia thì. Thay vào đó dùng 3 trợ từ thể: 了 (hoàn thành), 过 (đã từng), 着 (trạng thái duy trì).

Module 1: Tổng quan 3 trợ từ

le
HOÀN THÀNH
hoặc THAY ĐỔI tình huống
guo
ĐÃ TỪNG
(kinh nghiệm)
zhe
TRẠNG THÁI
đang duy trì

Module 2: 了 (le) — 2 vị trí, 2 nghĩa

Vị trí 1: Sau V — hoàn thành hành động

🔊
我吃
Wǒ chī le.
Tôi đã ăn (hành động hoàn thành).
🔊
他买一本书。
Tā mǎi le yì běn shū.
Anh ấy đã mua một cuốn sách.

Vị trí 2: Cuối câu — thay đổi tình huống

🔊
我饿
Wǒ è le.
Tôi đói rồi (trước không đói, giờ đói).
🔊
春天来
Chūntiān lái le.
Mùa xuân đến rồi.
🔊
我会说汉语
Wǒ huì shuō hànyǔ le.
Tôi biết nói tiếng Trung rồi (trước không biết).

Phủ định: 没 + V (bỏ 了)

Khẳng địnhPhủ định
我吃了饭我没吃饭 (chưa ăn)
他来了他没来 (chưa đến)

Module 3: 过 (guo) — đã từng có kinh nghiệm

🔊
我去中国。
Wǒ qù guo Zhōngguó.
Tôi đã từng đi Trung Quốc.
🔊
我吃饺子。
Wǒ chī guo jiǎozi.
Tôi đã từng ăn sủi cảo.
🔊
他看这部电影。
Tā kàn guo zhè bù diànyǐng.
Anh ấy đã xem bộ phim này.
🔊
中国。
Wǒ méi qù guo Zhōngguó.
Tôi chưa từng đi Trung Quốc.

Module 4: 着 (zhe) — trạng thái duy trì

🔊
门开
Mén kāi zhe.
Cửa đang mở (trạng thái mở).
🔊
他坐
Tā zuò zhe.
Anh ấy đang ngồi (trạng thái ngồi).
🔊
她穿红色的衣服。
Tā chuān zhe hóngsè de yīfu.
Cô ấy mặc áo màu đỏ.
🔊
他坐看书。
Tā zuò zhe kàn shū.
Anh ấy ngồi đọc sách (vừa ngồi vừa đọc).

Phân biệt 在 + V vs V + 着

Cấu trúcNghĩaVí dụ
在 + VĐang làm (hành động diễn ra)他在看书。 Anh ấy đang đọc sách.
V + 着Trạng thái duy trì他拿着一本书。 Anh ấy cầm một cuốn sách.

Module 5: So sánh trực tiếp 3 trợ từ

CâuTrợ từNghĩa
我吃饺子。Tôi đã ăn sủi cảo (vừa xong).🔊
我吃饺子。Tôi đã TỪNG ăn sủi cảo (kinh nghiệm).🔊
他坐Anh ấy đang ngồi (trạng thái).🔊

Module 6: Lỗi phổ biến

SaiĐúngLý do
我每天吃了饭。我每天吃饭。Thói quen không dùng 了
他是了学生。他是学生。动 từ 是 không dùng 了
我不吃了饭。我没吃饭。Phủ định 了 bằng 没, bỏ 了
他没来了。他没来。Bỏ 了 khi đã có 没

Tóm tắt