Lesson 05: Quy tắc viết Pinyin
Pinyin có một số quy tắc viết khác với cách đọc. Tổng hợp đầy đủ: y/w/yu, j/q/x + ü, vị trí dấu thanh, dấu phân cách `'`, viết tách/liền.
Module 1: i/u/ü đứng đầu → y/w/yu
Khi không có thanh mẫu phía trước, i/u/ü phải viết thành y/w/yu. ü sau y thì bỏ 2 chấm.
| Gốc | Đứng đầu | Ví dụ | |
|---|---|---|---|
| i | yi | 一 yī (1) | 🔊 |
| ia | ya | 鸭 yā (vịt) | 🔊 |
| ie | ye | 夜 yè (đêm) | 🔊 |
| iou | you | 有 yǒu (có) | 🔊 |
| u | wu | 五 wǔ (5) | 🔊 |
| uo | wo | 我 wǒ (tôi) | 🔊 |
| uang | wang | 王 wáng (vua) | 🔊 |
| ü | yu (bỏ chấm) | 雨 yǔ (mưa) | 🔊 |
| üe | yue | 月 yuè (tháng) | 🔊 |
| üan | yuan | 元 yuán (đồng) | 🔊 |
Module 2: j/q/x + ü → bỏ chấm (ju/qu/xu)
j, q, x chỉ ghép với i và ü. Khi viết "ju, qu, xu" thực ra là "jü, qü, xü".
| Pinyin viết | Đọc thực tế | Ví dụ | |
|---|---|---|---|
| ju | jü | 局 jú (cục) | 🔊 |
| qu | qü | 去 qù (đi) | 🔊 |
| xu | xü | 需 xū (cần) | 🔊 |
| xue | xüe | 学 xué (học) | 🔊 |
| quan | qüan | 全 quán (toàn) | 🔊 |
| jun | jün | 君 jūn (vua) | 🔊 |
Ngoại lệ: sau n/l thì ü giữ chấm
Vì "nu" và "lu" không chấm đã tồn tại với nghĩa khác.
| Pinyin | Nghĩa | Khác với | |
|---|---|---|---|
| nǚ (女) | nữ, con gái | nǔ (努) — cố gắng | 🔊 |
| lǜ (绿) | xanh lá | lù (路) — đường | 🔊 |
Module 3: Vị trí dấu thanh
a
>
o
>
e
>
i
>
u
>
ü
Có a → dấu trên a. Không có a thì o hoặc e. Cuối cùng i/u/ü.
| Pinyin | Dấu trên | Vì sao | |
|---|---|---|---|
| hǎo (好) | a | Có a, ưu tiên cao nhất | 🔊 |
| xiǎo (小) | a | Có a (dù i đứng trước) | 🔊 |
| gěi (给) | e | Không a, có e | 🔊 |
| dōu (都) | o | Không a, có o | 🔊 |
| nín (您) | i | Chỉ có i | 🔊 |
iu và ui: dấu lên nguyên âm SAU
| Pinyin | Dấu lên | Ví dụ |
|---|---|---|
| iu (= iou) | u (sau) | 六 liù (6) |
| ui (= uei) | i (sau) | 水 shuǐ (nước) |
Module 4: Dấu phân cách `'` (apostrophe)
Dùng khi âm tiết tiếp theo bắt đầu bằng a/o/e để tránh nhập nhằng.
| Sai (nhập nhằng) | Đúng | Chữ Hán | |
|---|---|---|---|
| pingan | píng'ān | 平安 | 🔊 |
| xian | Xī'ān | 西安 (Tây An) | 🔊 |
| nver | nǚ'ér | 女儿 (con gái) | 🔊 |
Module 5: Viết tách / viết liền + viết hoa
| Cụm | Pinyin | Lý do |
|---|---|---|
| 妈妈 | māma | Từ kép trùng âm — liền |
| 学习 | xuéxí | Từ kép cùng nghĩa — liền |
| 中国 | Zhōngguó | Tên riêng — liền, viết hoa |
| 你好 | nǐ hǎo | Cụm chào hỏi — tách |
| 我是学生 | Wǒ shì xuésheng | Câu — tách, đầu câu hoa |
Module 6: Bảng tổng hợp lỗi hay gặp
| Sai | Đúng | Chữ Hán | Lý do |
|---|---|---|---|
| iě | yě | 也 | i đầu → y- |
| uǒ | wǒ | 我 | u đầu → w- |
| ǚ | yǔ | 雨 | ü đầu → yu (bỏ chấm) |
| jü | ju | 局 | sau j/q/x bỏ chấm |
| nu (chỉ 女) | nǚ | 女 | sau n/l: ü giữ chấm |
| haǒ | hǎo | 好 | dấu lên a (a > o) |
| iòu | iù (liù) | 六 | iou rút thành iu; dấu lên u |
🎉 Hoàn tất Nhánh I — Phát âm
Bạn đã học xong 5 bài về phát âm tiếng Trung:
- L01: 4 thanh điệu
- L02: 21 thanh mẫu
- L03: 36 vận mẫu
- L04: Biến điệu (tone sandhi)
- L05: Quy tắc viết Pinyin
Bước tiếp theo:
- Sang Nhánh II — Chữ Hán để học cách viết chữ Hán.
- Hoặc sang Nhánh IV — Từ vựng để bắt đầu HSK 1.