Lesson 04: Biến điệu (变调 — Tone Sandhi)

Khi 2 âm tiết đi liền nhau, thanh trước có thể biến đổi để dễ phát âm. 3 quy tắc chính: thanh 3+3, 不 (bù), 一 (yī).

Module 1: Quy tắc 3-3 → 2-3

Khi 2 thanh 3 liền nhau, thanh 3 đầu biến thành thanh 2 (đi lên). Pinyin chính tả vẫn viết nguyên thanh 3.

Viết
你好
nǐ + hǎo (3+3)
Đọc 🔊
你好
+ hǎo (2+3)
Viết
很好
hěn + hǎo (3+3)
Đọc 🔊
很好
hén + hǎo (2+3)
Viết
小马
xiǎo + mǎ (3+3)
Đọc 🔊
小马
xiáo + mǎ (2+3)
Chuỗi 3-3-3: Wǒ-hěn-hǎo → đọc thường thành Wó hén hǎo hoặc Wǒ hén hǎo (thanh 3 cuối giữ, các thanh 3 trước biến thành 2).

Module 2: Biến điệu của 不 (bù)

不 vốn là thanh 4. Trước thanh 4 → biến thành thanh 2 (bú). Trường hợp khác giữ nguyên.

Pinyin viếtĐọc thực tếSau bù làĐổi?
bù chī (不吃)bù chīThanh 1Không🔊
bù lái (不来)bù láiThanh 2Không🔊
bù hǎo (不好)bù hǎoThanh 3Không🔊
bù qù (不去)bú qùThanh 4CÓ → bú🔊
bù shì (不是)bú shìThanh 4CÓ → bú🔊
bù yào (不要)bú yàoThanh 4CÓ → bú🔊
bù duì (不对)bú duìThanh 4CÓ → bú🔊
💡 Lưu ý quy ước: với 不 và 一, sách giáo khoa Trung Quốc thường VIẾT theo đọc thực tế (bú qù, không phải bù qù). Khác với quy tắc 3-3 (vẫn viết nǐ hǎo).

Module 3: Biến điệu của 一 (yī)

一 vốn là thanh 1. Biến đổi phức tạp hơn 不.

Pinyin viếtĐọc thực tếSau yī làĐổi?
yī (一, đếm)(đứng riêng)Không🔊
dì yī (第一)dì yī(số thứ tự)Không🔊
yī zhāng (一张)yì zhāngThanh 1→ yì (4)🔊
yī nián (一年)yì niánThanh 2→ yì (4)🔊
yī bǎi (一百)yì bǎiThanh 3→ yì (4)🔊
yī gè (一个)yí gèThanh 4→ yí (2)🔊
yī suì (一岁)yí suìThanh 4→ yí (2)🔊
yī dìng (一定)yí dìngThanh 4→ yí (2)🔊
Tóm tắt 一:
  • Đứng riêng / số thứ tự → (giữ thanh 1)
  • Trước thanh 1/2/3 → (thanh 4)
  • Trước thanh 4 → (thanh 2)

Module 4: Thanh nhẹ trong từ kép trùng âm

Từ kép trùng âm (vd 妈妈, 爸爸) — âm thứ hai đọc thanh nhẹ.

Chữ HánViết đầy đủĐọc thực tế
妈妈māmāmāma🔊
爸爸bàbàbàba🔊
哥哥gēgēgēge🔊
姐姐jiějiějiějie🔊
妹妹mèimèimèimei🔊

Module 5: Câu thực tế có nhiều biến điệu

CâuViết chính tảĐọc thực tế
你好吗? nǐ hǎo ma hǎo ma 🔊
我不去。 wǒ bù qù 🔊
他买了一本书。 tā mǎi le yī běn shū tā mǎi le běn shū 🔊
我有一个哥哥。 wǒ yǒu yī gè gēge wó yǒu yí gè gēge 🔊

Tóm tắt