Lesson 03: Vận mẫu (韵母 — phần sau âm tiết)
Vận mẫu = phần đi sau thanh mẫu. Tiếng Trung có ~36 vận mẫu, chia 3 loại: nguyên âm đơn, kép, có âm mũi. Lưu ý: `e` và `i` có nhiều cách đọc tuỳ ngữ cảnh.
Module 1: 6 nguyên âm đơn
a
妈 mā
Miệng há to, lưỡi thấp
o
我 wǒ
Miệng tròn, lưỡi sau cao vừa
e
哥 gē
Miệng há vừa, lưỡi sau cao (≠ e Việt)
i
你 nǐ
Lưỡi trước cao, miệng hơi mở
u
五 wǔ
Miệng tròn nhỏ, lưỡi sau cao
ü
女 nǚ
Miệng tròn (như u) + lưỡi trước (như i)
Module 2: 3 cách đọc của `i` tuỳ thanh mẫu trước
| Nhóm | Thanh mẫu | i đọc thành | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 1 | b/p/m/d/t/n/l/j/q/x | "i" thường | 你 nǐ |
| 2 | zh/ch/sh/r (lưỡi cong) | "ư" (lưỡi cong giữ) | 吃 chī |
| 3 | z/c/s (lưỡi phẳng) | "ư" (lưỡi phẳng giữ) | 四 sì |
3 cách đọc của `e`
| Ngữ cảnh | e đọc thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đứng đơn / sau hầu hết thanh mẫu | "ơ" (gốc lưỡi) | 哥 gē |
| Trong ie / üe | "ê" | 谢 xiè |
| Trong ei | "ây" | 给 gěi |
Module 3: Nguyên âm kép
Kép xuôi (a/o/e + i/u)
| Vận | Ví dụ |
|---|---|
| ai | 爱 ài (yêu) |
| ei | 杯 bēi (cốc) |
| ao | 好 hǎo (tốt) |
| ou | 都 dōu (đều) |
Kép ngược (i/u/ü + a/e/o)
| Vận | Ví dụ |
|---|---|
| ia | 家 jiā (nhà) |
| ie | 谢 xiè (cảm ơn) |
| ua | 花 huā (hoa) |
| uo | 多 duō (nhiều) |
| üe | 学 xué (học) |
Kép 3 nguyên âm
| Vận | Ví dụ |
|---|---|
| iao | 小 xiǎo (nhỏ) |
| iu (=iou) | 六 liù (6) |
| uai | 快 kuài (nhanh) |
| ui (=uei) | 水 shuǐ (nước) |
Module 4: Vận mẫu mũi — -n vs -ng (BẮT BUỘC PHÂN BIỆT)
-n: đầu lưỡi chạm sau răng trên ở cuối. -ng: gốc lưỡi giữ, miệng mở hơn.
-n (đầu lưỡi chạm)
班
bān (lớp)
-ng (gốc lưỡi)
帮
bāng (giúp)
-n
民
mín (dân)
-ng
明
míng (sáng)
-n
心
xīn (tim)
-ng
星
xīng (sao)
-n
分
fēn (chia)
-ng
风
fēng (gió)
Bảng đầy đủ các vận mẫu mũi
| Vận mẫu | Ví dụ |
|---|---|
| an | 三 sān (3) |
| en | 本 běn |
| in | 信 xìn |
| ian | 天 tiān |
| uan | 玩 wán |
| ün | 云 yún |
| ang | 忙 máng |
| eng | 朋 péng |
| ing | 听 tīng |
| ong | 东 dōng |
| iang | 想 xiǎng |
| iong | 用 yòng |
| uang | 黄 huáng |
Module 5: Quy tắc viết khi i/u/ü đứng đầu
Khi không có thanh mẫu trước, i/u/ü phải viết thành y/w/yu.
| Gốc | Viết thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| i | yi | 一 yī (1) |
| ie | ye | 夜 yè |
| ian | yan | 言 yán |
| u | wu | 五 wǔ (5) |
| uo | wo | 我 wǒ |
| uang | wang | 王 wáng |
| ü | yu (bỏ chấm) | 雨 yǔ |
| üe | yue | 月 yuè |
| üan | yuan | 远 yuǎn |
💡 Mẹo nhớ: thêm y- cho i, w- cho u, yu- cho ü. Khi ü viết sau y → bỏ 2 chấm.
Tóm tắt
- 6 nguyên âm đơn: a, o, e, i, u, ü. `e` 3 cách, `i` 3 cách đọc tuỳ ngữ cảnh.
- Nguyên âm kép xuôi (ai, ei, ao, ou) và ngược (ia, ie, ua, uo, üe).
- Đuôi mũi -n vs -ng — bắt buộc phân biệt. -n: đầu lưỡi chạm. -ng: gốc lưỡi giữ.
- i/u/ü đứng đầu → viết y/w/yu. ü sau y bỏ chấm.
- Bài tiếp: L04 — Biến điệu.