Lesson 01 — Xác suất cơ bản
4 component tương tác: mô phỏng xu/xúc xắc, không gian mẫu, birthday paradox, máy tính tổ hợp.
1. Mô phỏng tung xu / gieo xúc xắc
Chọn loại thí nghiệm, đặt số lần lặp, bấm Chạy. So sánh
tần suất thực tế (cột đặc) với
xác suất lý thuyết (vạch đỏ).
Khi N lớn, tần suất hội tụ về xác suất — đó là luật số lớn.
Lần gần nhất:
—
Tần suất thực tế
Xác suất lý thuyết
2. Không gian mẫu & biến cố
Mỗi ô là một outcome trong Ω. Chọn biến cố A và B từ menu — các ô thuộc A
tô vàng,
thuộc B tô xanh,
thuộc cả hai tô gradient. Xem ngay |A|, |B|, |A∩B|, |A∪B|, và xác suất.
📖 Xem dạng cây (tree) cho 2-3 xu
3. Birthday Paradox
Kéo slider để chọn số người
n. Đồ thị bên dưới vẽ P(ít nhất 2 người trùng ngày sinh)
theo n từ 1 đến 80. Lưu ý vị trí n = 23: đây là ngưỡng đầu tiên P > 50%.
(thử 366, 100, hoặc 30 để thấy ngưỡng đổi)
P(không trùng):
—
P(có trùng):
—
—
Công thức: P(trùng) = 1 − (D·(D−1)·...·(D−n+1)) / Dⁿ với D = số ngày.
4. Máy tính tổ hợp: hoán vị / chỉnh hợp / tổ hợp
Nhập n và k. Máy tính ba con số cùng lúc:
n!, P(n,k) = n!/(n−k)!,
C(n,k) = n!/[k!(n−k)!], kèm walk-through từng bước.
Khi n > 20, ta dùng log-factorial (lgamma) để tránh overflow. Kết quả hiển thị 4 chữ số có nghĩa.