Lesson 03 — Norm và khoảng cách

Mini-app tương tác kèm README. 4 phần: (1) Norm comparator — kéo vector, đo L1/L2/L∞ song song; (2) Unit ball — vẽ hình thoi/tròn/vuông với slider p; (3) Distance — kéo 2 vector, đo d₁/d₂/d∞; (4) Normalize — chia vector cho norm để ra vector unit.

1. Norm comparator — kéo vector, đọc 3 norm

Kéo đầu mũi tên xanh để thay đổi vector.

,
NormCông thứcGiá trị
L1 (Manhattan)|x|+|y|
L2 (Euclidean)√(x²+y²)
L∞ (Chebyshev)max(|x|,|y|)
vector v
đường L1 (đi ngang dọc)
L2 (mũi tên thẳng)
L∞ (cạnh dài nhất)

2. Unit ball — hình dạng theo p

2.0

Slider p từ 1 (thoi) qua 2 (tròn) đến 10 (gần vuông). Chuyển từ thoi → vuông một cách mượt mà.

Mọi unit ball Lₚ chứa 4 điểm góc trục: (±1, 0), (0, ±1). Phần "phình ra" hay "co lại" giữa các góc phụ thuộc p. p → ∞: chạm tới các góc (±1, ±1) — hình vuông.

3. Distance — khoảng cách giữa 2 vector

Kéo điểm đỏ (u) hoặc điểm xanh (v) để đổi vị trí.

,
,
LoạiCông thứcGiá trị
d₁ Manhattan‖u−v‖₁
d₂ Euclidean‖u−v‖₂
d∞ Chebyshev‖u−v‖∞

Đường gấp khúc cam = đường taxi (L1); đường thẳng xanh = đường chim bay (L2); đoạn tím = max trục (L∞).

4. Normalize — chia cho norm để ra vector unit

Kéo đầu mũi tên xanh. Mũi tên đỏ là v̂ = v/‖v‖₂, luôn nằm trên đường tròn đơn vị.

,
Đại lượngGiá trị
v
‖v‖₂
v̂ = v/‖v‖₂
‖v̂‖₂ (kiểm)
Góc θ