Lesson 03 — Đường tròn đơn vị

Mini-app tương tác đi kèm README. Gồm 4 phần: đường tròn kéo điểm P, bảng góc đặc biệt, visualizer công thức quy gọn, và quadrant sign explorer.

1. Đường tròn đơn vị tương tác — kéo điểm P

Kéo điểm P (đỏ) quanh đường tròn

Kéo điểm P bằng chuột. Hoặc dùng slider để chỉnh góc trực tiếp. Đường tròn tô màu theo 4 quadrant: ■ QI, ■ QII, ■ QIII, ■ QIV.

QI QII QIII QIV x y 1 -1 1 -1 O
θ (rad) = 0.5236
θ (deg) = 30.0°
cos θ = 0.8660  (= x)
sin θ = 0.5000  (= y)
tan θ = 0.5774
Quadrant = QI
Ref. angle α = 30.0°
Tip: hover các chấm tím trên đường tròn để nhảy nhanh tới các góc đặc biệt 30°, 45°, 60°...

2. Bảng các góc đặc biệt — cheatsheet

16 góc đặc biệt: tọa độ chính xác

Bảng tham chiếu nhanh. Phân số căn giữ nguyên dạng. Trên đường tròn ở phần 1, các chấm tím tương ứng các góc này.

θ (deg)θ (rad)cos θsin θtan θQuadrant

3. Visualizer công thức quy gọn

Chọn công thức → xem 2 điểm đối ứng trên đường tròn

Mỗi công thức quy gọn ứng với một phép đối xứng. Chọn công thức và kéo slider θ để thấy điểm gốc (đỏ) và điểm đã biến đổi (xanh lá).

x y P P'

Điểm gốc P (góc θ)

θ =
cos θ =
sin θ =

Điểm biến đổi P'

θ' =
cos θ' =
sin θ' =

4. Quadrant sign explorer (ASTC mnemonic)

Kéo θ → 3 nhãn sin/cos/tan đổi màu theo dấu

+ = dương (xanh). - = âm (đỏ). Mnemonic: All (QI) - Sin (QII) - Tan (QIII) - Cos (QIV) cho biết hàm nào dương ở mỗi quadrant.

sin θ = ?
cos θ = ?
tan θ = ?
Quadrant: ?
QuadrantGóc (deg) sin θcos θtan θ Mnemonic
QI0°–90° +++ All
QII90°–180° + Sin
QIII180°–270° + Tan
QIV270°–360° + Cos
Hàng đang active (chứa θ hiện tại) được highlight.