Lesson 01: Bayesian Statistics

Tương tác với Prior × Likelihood = Posterior. Kéo slider để thấy niềm tin thay đổi theo data.

1. Beta–Binomial: Cập nhật niềm tin

Điều chỉnh prior Beta(α, β) và số liệu quan sát để thấy posterior thay đổi thế nào. Biểu đồ vẽ 3 đường: prior (xanh), likelihood (đỏ), posterior (tím).

α = 2
β = 2
Prior Beta(α, β)
Likelihood (scaled)
Posterior Beta(α+H, β+T)
θ (xác suất ngửa)
Diễn giải:

2. Cập nhật tuần tự (Sequential Bayesian Updating)

Bắt đầu với prior Beta(1, 1). Nhấn "Tung đồng xu" để thêm từng kết quả — thấy posterior dần hội tụ về θ thật.

θ_thật = 0.65
θ

3. Frequentist vs Bayesian — So sánh kết quả

Cùng dataset, hai trường phái cho ra kết quả gì? Dùng dataset từ Module 1.

Phương phápƯớc lượng điểmKhoảng ước lượng 95%Diễn giải
Nhớ: Credible interval Bayesian cho phép nói "P(θ ∈ [a,b] | data) = 95%". Confidence interval frequentist KHÔNG có nghĩa đó — nó là tính chất của quy trình, không phải tính chất của khoảng cụ thể.

4. Bayes Factor — So sánh hai mô hình

Tính Bayes Factor giữa M₁ (θ₁) và M₂ (θ₂) cho cùng dataset.

M₁ M₂ Độ lớn của P(data|M)