Lesson 02: Suy luận nhân quả

Correlation ≠ causation. Khám phá Simpson's paradox, confounder, DAG và RCT qua dữ liệu tương tác.

1. Nghịch lý Simpson — UC Berkeley 1973

Chuyển đổi giữa góc nhìn tổng hợp và phân nhóm để thấy xu hướng đảo chiều.

Nhìn tổng hợp: Nam có tỷ lệ nhận 44.3%, nữ chỉ 34.6%. Có vẻ như phân biệt giới tính!
Giới tínhNộp đơnĐược nhậnTỷ lệ nhận
Nam8,4423,73844.3%
Nữ4,3211,49434.6%
Tổng hợp — Chuyển tab để so sánh

2. Nghịch lý Simpson — Điều trị sỏi thận

Bộ dữ liệu thực (Charig et al. 1986): phương pháp A (mổ mở) vs B (ít xâm lấn).

Nhìn tổng: Phương pháp B (83%) có vẻ tốt hơn A (78%). Nhưng thật ra...
Phương phápThành côngTổng bệnh nhânTỷ lệ thành công
A — Mổ mở27335078%
B — Ít xâm lấn28935083%

3. DAG — Directed Acyclic Graph

Nhấn vào các nút trong DAG để hiểu vai trò của từng biến. Chọn cấu trúc nhân quả khác nhau.

4. RCT vs Observational — Mô phỏng Confounding

So sánh hiệu quả ước lượng nhân quả của RCT (random assignment) và observational study (chọn lựa tự nhiên). True effect = 0.2.

0.6
400
RCT Observational Ước lượng hiệu ứng điều trị