T3-L01 — Psychopathology: Rối loạn tâm lý
1. Định nghĩa "bất thường" — 4 D's
Nhấn từng chữ D để xem ví dụ và giải thích.
2. DSM-5 Criteria Checker — Kiểm tra tiêu chuẩn chẩn đoán
Chọn rối loạn, tick các triệu chứng, xem số liệu chẩn đoán:
3. Tỉ lệ mắc (Lifetime Prevalence) — So sánh
Tỉ lệ % người Mỹ mắc trong suốt cuộc đời (nguồn: NCS-R, WHO):
* "Anxiety (tổng)" bao gồm GAD, panic, phobia, social anxiety, v.v. — đây là nhóm rối loạn tâm thần phổ biến nhất.
4. Twin Studies — Heritability các rối loạn
MZ = identical twins (100% DNA chung); DZ = fraternal twins (50% DNA chung). Concordance = xác suất người kia cũng bị nếu người đầu tiên bị.
Heritability (Falconer) ≈ 2 × (MZ% − DZ%). Ví dụ schizophrenia: 2 × (50 − 15) = 70–80%.
MZ < 100% → môi trường quan trọng. Heritability cao không = gen bất biến.
5. Neurobiology cơ bản — Cơ chế não
Anxiety Disorders
Amygdala hyperactivation → phản ứng sợ hãi quá mức. HPA axis dysregulation. SSRIs + CBT điều chỉnh amygdala reactivity.
MDD
Serotonin/NE/dopamine giảm → monoamine hypothesis. Hippocampus thu nhỏ 5–10%. SSRIs kích thích neurogenesis hippocampal.
Schizophrenia
Dopamine mesolimbic hyperactivity → positive symptoms (hallucination, delusion). NMDA hypofunction → cognitive symptoms. Antipsychotics = D2 antagonists.
OCD
CSTC circuit dysregulation (cortico-striato-thalamo-cortical) — "chuông báo động không tắt được". SSRIs liều cao + ERP (exposure + response prevention).
PTSD
Amygdala hyperactive + prefrontal hypoactive → không regulate được fear response. Hippocampus tổn thương → flashback "cảm giác như đang xảy ra ngay bây giờ".
Tóm tắt chung
Amygdala (fear), hippocampus (memory/context), prefrontal cortex (regulation) là bộ ba trung tâm trong hầu hết rối loạn tâm thần phổ biến.