T3-L01 — Psychopathology: Rối loạn tâm lý

1. Định nghĩa "bất thường" — 4 D's

Nhấn từng chữ D để xem ví dụ và giải thích.

D
Deviance
Khác biệt
D
Distress
Đau khổ
D
Dysfunction
Mất chức năng
D
Danger
Nguy hiểm
Deviance (Khác biệt): Hành vi lệch so với chuẩn văn hóa/thống kê. Ví dụ bình thường: ăn chay dị biệt nhưng chấp nhận. Ví dụ rối loạn: tin mình được người ngoài hành tinh chọn, gây rối loạn chức năng. ⚠ Deviance một mình không đủ — đồng tính từng bị coi là "deviant" nhưng không phải rối loạn.
Distress (Đau khổ): Gây đau khổ chủ quan cho bản thân. Ví dụ bình thường: lo trước thi 1 ngày. Ví dụ rối loạn: lo lắng gần như mọi lúc, ảnh hưởng sinh hoạt hàng ngày trong ≥6 tháng. Nhiều rối loạn yêu cầu tiêu chí distress "clinically significant".
Dysfunction (Mất chức năng): Cản trở chức năng bình thường trong công việc, xã hội, chăm sóc bản thân. Ví dụ: MDD → không thể đi làm, tắm, ăn; Social anxiety → không thể làm bài thuyết trình dù cần thiết cho nghề nghiệp. Đây là tiêu chí D quan trọng nhất trong hầu hết DSM diagnoses.
Danger (Nguy hiểm): Đe dọa an toàn bản thân hoặc người khác. Ví dụ: suicidal ideation trong MDD; aggression trong một số rối loạn. Không phải mọi rối loạn đều có tiêu chí danger — nhiều người có anxiety/depression không nguy hiểm cho ai.

2. DSM-5 Criteria Checker — Kiểm tra tiêu chuẩn chẩn đoán

Chọn rối loạn, tick các triệu chứng, xem số liệu chẩn đoán:

3. Tỉ lệ mắc (Lifetime Prevalence) — So sánh

Tỉ lệ % người Mỹ mắc trong suốt cuộc đời (nguồn: NCS-R, WHO):

* "Anxiety (tổng)" bao gồm GAD, panic, phobia, social anxiety, v.v. — đây là nhóm rối loạn tâm thần phổ biến nhất.

4. Twin Studies — Heritability các rối loạn

MZ = identical twins (100% DNA chung); DZ = fraternal twins (50% DNA chung). Concordance = xác suất người kia cũng bị nếu người đầu tiên bị.

Heritability (Falconer) ≈ 2 × (MZ% − DZ%). Ví dụ schizophrenia: 2 × (50 − 15) = 70–80%.
MZ < 100% → môi trường quan trọng. Heritability cao không = gen bất biến.

5. Neurobiology cơ bản — Cơ chế não

Anxiety Disorders

Amygdala hyperactivation → phản ứng sợ hãi quá mức. HPA axis dysregulation. SSRIs + CBT điều chỉnh amygdala reactivity.

MDD

Serotonin/NE/dopamine giảm → monoamine hypothesis. Hippocampus thu nhỏ 5–10%. SSRIs kích thích neurogenesis hippocampal.

Schizophrenia

Dopamine mesolimbic hyperactivity → positive symptoms (hallucination, delusion). NMDA hypofunction → cognitive symptoms. Antipsychotics = D2 antagonists.

OCD

CSTC circuit dysregulation (cortico-striato-thalamo-cortical) — "chuông báo động không tắt được". SSRIs liều cao + ERP (exposure + response prevention).

PTSD

Amygdala hyperactive + prefrontal hypoactive → không regulate được fear response. Hippocampus tổn thương → flashback "cảm giác như đang xảy ra ngay bây giờ".

Tóm tắt chung

Amygdala (fear), hippocampus (memory/context), prefrontal cortex (regulation) là bộ ba trung tâm trong hầu hết rối loạn tâm thần phổ biến.