Lesson 11: Động từ & tính từ (動詞と形容詞)
Tiếng Nhật đổi đuôi từ để diễn tả lịch sự, phủ định, quá khứ, nối câu. Công cụ dưới đây cho bạn chọn một động từ (kèm nhãn nhóm) và xem ngay các thể: từ điển · ます · て · ない — mỗi thể bấm nghe được. Sau đó chọn tính từ để xem cách chia đuôi い và đuôi な, và tự kiểm tra bằng quiz nhận diện nhóm.
1. Công cụ chia động từ
Chọn một động từ. Bảng bên dưới hiện 4 thể; bấm 🔊 để nghe cách đọc.
2. Ba nhóm động từ — tổng quan
Nhận diện theo thứ tự: (1) する・くる → Nhóm III; (2) る-verb với âm i/e trước る → Nhóm II; (3) còn lại → Nhóm I. Chú ý các bẫy Nhóm I trông giống Nhóm II.
| Nhóm | Từ điển | Quy tắc ます | Thể ます | Thể て | |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhóm I | かく kaku viết | く → き + ます | かきます | かいて | 🔊 |
| Nhóm I | のむ nomu uống | む → み + ます | のみます | のんで | 🔊 |
| Nhóm II | たべる taberu ăn | bỏ る + ます | たべます | たべて | 🔊 |
| Nhóm II | みる miru xem | bỏ る + ます | みます | みて | 🔊 |
| Nhóm III | する suru làm | bất quy tắc | します | して | 🔊 |
| Nhóm III | くる kuru đến | bất quy tắc | きます | きて | 🔊 |
| Bẫy → I | かえる kaeru về nhà | る → り + ます | かえります | かえって | 🔊 |
Ghi nhớ thể て Nhóm I (音便 onbin): う/つ/る → って, ぬ/ぶ/む → んで, く → いて, ぐ → いで, す → して. Ngoại lệ: いく → いって.
3. Công cụ chia tính từ (đuôi い / đuôi な)
Chọn một tính từ. Nhãn cho biết loại đuôi. Bảng hiện: khẳng định · phủ định · quá khứ · bổ nghĩa danh từ.
4. Quiz — nhận diện nhóm động từ
Cho một động từ ở thể từ điển. Nó thuộc Nhóm I, II hay III? (có cả bẫy)
5. Tóm tắt
- 3 nhóm động từ: Nhóm I godan (cột う→い: かく→かきます), Nhóm II ichidan (bỏ る+ます: たべる→たべます), Nhóm III bất quy tắc (する→します, くる→きます).
- Thể て: Nhóm II/III dễ (たべて, して, きて); Nhóm I biến âm theo đuôi (う/つ/る→って, ぬ/ぶ/む→んで, く→いて, ぐ→いで, す→して).
- Tính từ đuôi い: đuôi い tự đổi — おおきい → おおきくない (phủ định) / おおきかった (quá khứ).
- Tính từ đuôi な: chia như danh từ — きれいな + danh từ, きれいじゃない (phủ định). Bẫy: きれい, きらい kết thúc い nhưng là đuôi な.
- Bài tiếp: L12 — Thì & mẫu câu dùng thể て để tạo ~てください, ~ています.