Lesson 12: Thì & mẫu câu thông dụng (tổng hợp N5)

Bài cuối của lộ trình N5 — gói lại trợ từ (L9) + (L10) + chia động từ (L11) thành câu hoàn chỉnh. Chọn chủ ngữ, động từ, thì/mẫu ở bộ ghép câu bên dưới rồi bấm nghe (giọng ja-JP qua trình duyệt). Mọi ví dụ đều bấm nghe được.

1. Builder câu tổng hợp

Chọn ba thành phần → sinh câu tiếng Nhật đúng ngữ pháp kèm romaji, nghĩa và audio. Đổi ô "Thì / mẫu câu" để thấy cùng một câu biến đổi theo thời gian và theo mẫu câu N5.


2. Đối chiếu thì hiện tại ↔ quá khứ

Tiếng Nhật chỉ có hai thì: phi quá khứ (〜ます, gồm cả hiện tại lẫn tương lai) và quá khứ (〜ました). Bấm vào ô để nghe.

NghĩaHiện tại / tương lai 〜ますQuá khứ 〜ました
ăn
uống
đi
xem
là học sinh (danh từ + です)

Phủ định & phủ định quá khứ

DạngĐộng từ (たべる — ăn)Nghĩa
Hiện tại — khẳng địnhăn / sẽ ăn
Hiện tại — phủ địnhkhông ăn
Quá khứ — khẳng địnhđã ăn
Quá khứ — phủ địnhđã không ăn

Lưu ý: phủ định quá khứ = phủ định () + . Đây là chỗ dễ quên chữ .

3. Sáu mẫu câu N5 thông dụng

Mỗi mẫu dựng trên gốc hoặc thể (te-form) đã học ở Lesson 11. Bấm vào ví dụ để nghe.

muốn làm gì
mizu o nomitai desu
Tôi muốn uống nước.
Nihon e ikitai desu
Tôi muốn đi Nhật.
đang làm / trạng thái duy trì
Tanaka-san wa hon o yonde imasu
Anh Tanaka đang đọc sách.
Watashi wa Tōkyō ni sunde imasu
Tôi đang sống ở Tokyo.
làm ơn hãy (đề nghị lịch sự)
Chotto matte kudasai
Xin đợi một chút.
Koko ni namae o kaite kudasai
Hãy viết tên vào đây.
thích cái gì (đối tượng đi với が)
Watashi wa Nihon no eiga ga suki desu
Tôi thích phim Nhật.
Ongaku ga suki desu
Tôi thích âm nhạc.
cùng làm nào (rủ rê)
Issho ni hirugohan o tabemashō
Cùng ăn trưa nào.
Eiga o mimashō ka
Chúng ta cùng xem phim nhé?
được phép làm (xin/cho phép)
Koko ni suwatte mo ii desu ka
Tôi ngồi ở đây có được không?
Shashin o totte mo ii desu
Bạn được phép chụp ảnh.

4. Câu mẫu tổng hợp — nghe cả câu

Các câu N5 hoàn chỉnh ghép đủ trợ từ + động từ đã chia. Bấm để nghe nguyên câu.

Kinō watashi wa resutoran de sushi o tabemashita.
Hôm qua tôi đã ăn sushi ở nhà hàng. (quá khứ)
Ashita tomodachi to eiga o mimasu.
Ngày mai tôi xem phim với bạn. (〜ます dùng cho tương lai)
Watashi wa mainichi nihongo o benkyō shite imasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày. (〜ている — thói quen đang duy trì)
Shūmatsu ni issho ni kaimono ni ikimashō.
Cuối tuần cùng đi mua sắm nào. (〜ましょう)

Tóm tắt