Lesson 10: Câu cơ bản & thể lịch sự (です・ます)
Hai khuôn câu lịch sự nền tảng của tiếng Nhật: です (desu) cho danh từ/tính từ ("là"), và thể ます (masu) cho động từ. Dựng thử câu XはYです bên dưới, rồi nghe cách chia đủ 4 dạng của です và ます. Click bất kỳ chỗ nào có 🔊 để nghe.
1. Trình dựng câu: XはYです
Chọn chủ đề (X) và vị ngữ (Y), rồi bật một trong 4 dạng của です. Câu đúng dạng sẽ hiện ra kèm romaji + nghĩa. Nghe được ngay.
これは ほんです。
Kore wa hon desu.
Cái này là sách.
🔊 Click để nghe lại
2. Bảng chia です — 4 dạng
Copula です dùng với danh từ/tính từ. Mẫu: 学生 (gakusei — học sinh). Click ô 🔊 để nghe.
| Dạng | Câu mẫu | Romaji | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| Khẳng định | 学生です | gakusei desu | là học sinh | 🔊 |
| Phủ định | 学生じゃありません | gakusei ja arimasen | không phải là học sinh | 🔊 |
| Quá khứ | 学生でした | gakusei deshita | đã là học sinh | 🔊 |
| Nghi vấn | 学生ですか | gakusei desu ka | có phải là học sinh không? | 🔊 |
Ghi chú: phủ định trang trọng hơn là ではありません (dewa arimasen). Quá khứ phủ định = じゃありませんでした (ja arimasen deshita).
3. Bảng chia ます — 4 dạng
Động từ ở thể lịch sự kết thúc bằng 〜ます. Mẫu: 行きます (ikimasu — đi). Chỉ thay phần đuôi, gốc 行き- giữ nguyên. Click 🔊 để nghe.
| Dạng | Động từ | Romaji | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|
| Khẳng định | 行きます | ikimasu | đi / sẽ đi | 🔊 |
| Phủ định | 行きません | ikimasen | không đi | 🔊 |
| Quá khứ (kh.định) | 行きました | ikimashita | đã đi | 🔊 |
| Quá khứ (ph.định) | 行きませんでした | ikimasen deshita | đã không đi | 🔊 |
Nghi vấn động từ: y như です, chỉ thêm か vào cuối — 行きますか (ikimasu ka, có đi không?). 🔊 nghe
4. Câu hỏi với か và trả lời はい / いいえ
Thêm か vào cuối câu khẳng định → câu hỏi Yes/No. Trả lời bằng はい (hai — vâng) hoặc いいえ (iie — không). Click từng bước để nghe.
5. Tóm tắt
- です = copula "là" cho danh từ/tính từ-na. 4 dạng:
です·じゃありません·でした·+か. - Thể ます = thể lịch sự của động từ. 4 dạng:
ます·ません·ました·ませんでした. - Câu hỏi Yes/No: chỉ thêm か vào cuối, không đảo trật tự từ. Trả lời はい / いいえ + dạng phủ định tương ứng.
- Đừng lẫn: danh từ phủ định bằng
じゃありません, động từ phủ định bằngません. - Bài tiếp: L11 — Động từ & tính từ (chia từ thể từ điển sang ます, tính từ -i/-na).