Lesson 09: Trợ từ (助詞 joshi)

Trợ từ là các "nhãn dán" đứng ngay sau một từ để đánh dấu vai trò ngữ pháp của nó: ai là chủ đề, cái gì là tân ngữ, đi đâu, ở đâu, bằng gì. Nắm trợ từ = nắm xương sống câu tiếng Nhật.

1. Bảng trợ từ — chạm để xem chức năng

Di chuột (hoặc chạm) vào một trợ từ để hiện chức năng và ví dụ. Bấm câu ví dụ để nghe.

Chọn một trợ từ ở trên để xem chức năng của nó.

2. Câu ví dụ — bấm để nghe

3. Đối chiếu は (wa) vs が (ga)

đánh dấu chủ đề — "câu này đang NÓI VỀ cái gì" (thường đã biết). đánh dấu chủ ngữ — "AI/CÁI GÌ" thực hiện, thường là thông tin mới hoặc phần được nhấn mạnh.

CâuSắc tháiNghe
わたし がくせいです。
Watashi wa gakusei desu.
Về tôi thì, (tôi) là học sinh — giới thiệu (chủ đề).🔊
だれ がくせいですか。
Dare ga gakusei desu ka.
AI là học sinh? — hỏi thông tin mới.🔊
わたし がくせいです。
Watashi ga gakusei desu.
(Chính) TÔI là học sinh — nhấn mạnh, trả lời "ai".🔊
ねこ います。
Neko ga imasu.
Có một con mèo — sự tồn tại (thông tin mới, đi với います).🔊
ねこ どうぶつです。
Neko wa doubutsu desu.
Mèo (nói chung) là động vật — định nghĩa (chủ đề).🔊

Mẹo: câu hỏi/đáp "ai · cái gì" (だれ・なに) và động từ tồn tại あります・います → dùng . Giới thiệu, định nghĩa, nói chung chung → dùng .

4. Builder câu — điền trợ từ vào ô trống

Bước 1: bấm một trợ từ ở bảng dưới để chọn (sẽ sáng lên). Bước 2: bấm ô trống trong câu để điền. Rồi bấm Kiểm tra.

5. Quiz — chọn trợ từ đúng

Điểm: 0 / 0

Tóm tắt