Lesson 08: Từ vựng theo chủ đề (テーマ別の語彙)
Gom từ vựng thành 4 nhóm dùng hằng ngày: thời gian, đồ vật & đồ ăn, động từ (thể từ điển) và tính từ. Click vào bất kỳ từ hoặc câu nào để nghe phát âm.
🔊 Audio dùng Web Speech API (giọng
ja-JP). Trình duyệt cần có sẵn giọng tiếng Nhật. Bật ô "Đọc chậm" nếu muốn nghe rõ từng âm.
Nhóm 1 — Thời gian (時間 jikan)
1.1 Ngày & buổi
今日
kyō
hôm nay
🔊 click
明日
ashita
ngày mai
🔊 click
昨日
kinō
hôm qua
🔊 click
今
ima
bây giờ
🔊 click
朝
asa
buổi sáng
🔊 click
昼
hiru
buổi trưa
🔊 click
夜
yoru
buổi tối, đêm
🔊 click
1.2 Thứ trong tuần (曜日 yōbi)
月曜日
getsuyōbi
thứ Hai
🔊 click
火曜日
kayōbi
thứ Ba
🔊 click
水曜日
suiyōbi
thứ Tư
🔊 click
木曜日
mokuyōbi
thứ Năm
🔊 click
金曜日
kin'yōbi
thứ Sáu
🔊 click
土曜日
doyōbi
thứ Bảy
🔊 click
日曜日
nichiyōbi
Chủ Nhật
🔊 click
1.3 Giờ (〜時 ~ji) — chú ý chỗ bất quy tắc
一時
ichiji
1 giờ
🔊 click
三時
sanji
3 giờ
🔊 click
四時
yoji
4 giờ · bất quy tắc
🔊 click
七時
shichiji
7 giờ
🔊 click
九時
kuji
9 giờ · bất quy tắc
🔊 click
Câu ví dụ
| Câu Nhật | Romaji | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 今日は水曜日です。 | Kyō wa suiyōbi desu. | Hôm nay là thứ Tư. | 🔊 |
| 今、三時です。 | Ima, sanji desu. | Bây giờ là 3 giờ. | 🔊 |
| 朝、お茶を飲む。 | Asa, ocha o nomu. | Buổi sáng uống trà. | 🔊 |
Nhóm 2 — Đồ vật quanh nhà & đồ ăn (家の物と食べ物)
水
mizu
nước
🔊 click
お茶
ocha
trà
🔊 click
ご飯
gohan
cơm; bữa ăn
🔊 click
パン
pan
bánh mì (Katakana)
🔊 click
車
kuruma
xe hơi
🔊 click
本
hon
sách
🔊 click
電話
denwa
điện thoại
🔊 click
Câu ví dụ
| Câu Nhật | Romaji | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| ご飯を食べる。 | Gohan o taberu. | Ăn cơm. | 🔊 |
| 水を飲む。 | Mizu o nomu. | Uống nước. | 🔊 |
| 本を読む。 | Hon o yomu. | Đọc sách. | 🔊 |
Nhóm 3 — Động từ thường ngày (動詞, thể từ điển)
Thể từ điển = dạng gốc chưa chia. Nhóm 2: đuôi -eru/-iru · Nhóm 1: các đuôi -u khác · Bất quy tắc: 来る, する.
食べる
taberu
ăn
nhóm 2
飲む
nomu
uống
nhóm 1
行く
iku
đi
nhóm 1
来る
kuru
đến
bất quy tắc
見る
miru
xem, nhìn
nhóm 2
聞く
kiku
nghe; hỏi
nhóm 1
読む
yomu
đọc
nhóm 1
勉強する
benkyō suru
học (bài)
bất quy tắc
Câu ví dụ — mỗi động từ một câu
| Câu Nhật | Romaji | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| パンを食べる。 | Pan o taberu. | Ăn bánh mì. | 🔊 |
| お茶を飲む。 | Ocha o nomu. | Uống trà. | 🔊 |
| 学校へ行く。 | Gakkō e iku. | Đi đến trường. | 🔊 |
| 友達が来る。 | Tomodachi ga kuru. | Bạn đến. | 🔊 |
| 映画を見る。 | Eiga o miru. | Xem phim. | 🔊 |
| 音楽を聞く。 | Ongaku o kiku. | Nghe nhạc. | 🔊 |
| 本を読む。 | Hon o yomu. | Đọc sách. | 🔊 |
| 日本語を勉強する。 | Nihongo o benkyō suru. | Học tiếng Nhật. | 🔊 |
Nhóm 4 — Tính từ thường ngày (形容詞, đuôi -i)
Tính từ -i đứng trước danh từ (大きい車 = xe to) hoặc cuối câu (この車は大きい = xe này to).
大きい
ōkii
to, lớn
🔊 click
小さい
chiisai
nhỏ
🔊 click
新しい
atarashii
mới
🔊 click
古い
furui
cũ
🔊 click
いい
ii
tốt, hay
🔊 click
おいしい
oishii
ngon
🔊 click
高い
takai
cao; đắt
🔊 click
安い
yasui
rẻ
🔊 click
Câu ví dụ
| Câu Nhật | Romaji | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 大きい車 | ōkii kuruma | xe to | 🔊 |
| 新しい本 | atarashii hon | sách mới | 🔊 |
| この本は新しい。 | Kono hon wa atarashii. | Cuốn sách này mới. | 🔊 |
| ご飯はおいしい。 | Gohan wa oishii. | Cơm ngon. | 🔊 |
Ghép câu — kết hợp 4 nhóm
Cấu trúc tối giản: [thời gian], [tính từ] [danh từ] を [động từ].
| Câu Nhật | Romaji | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|
| 今日、新しい本を読む。 | Kyō, atarashii hon o yomu. | Hôm nay đọc cuốn sách mới. | 🔊 |
| 朝、おいしいご飯を食べる。 | Asa, oishii gohan o taberu. | Buổi sáng ăn cơm ngon. | 🔊 |
| 明日、学校へ行く。 | Ashita, gakkō e iku. | Ngày mai đi đến trường. | 🔊 |
| 夜、音楽を聞く。 | Yoru, ongaku o kiku. | Buổi tối nghe nhạc. | 🔊 |
Luyện tập — Ghép từ ↔ nghĩa
Nghe / nhìn từ tiếng Nhật, chọn nghĩa tiếng Việt đúng. 10 câu, ngẫu nhiên từ cả 4 nhóm.
今日
kyō
Từ này nghĩa là gì?
Tóm tắt
- 4 nhóm chủ đề: thời gian · đồ vật & đồ ăn · động từ · tính từ.
- Thể từ điển nhận biết 3 nhóm động từ qua đuôi: -eru/-iru → nhóm 2; -u khác → nhóm 1; 来る/する → bất quy tắc.
- Tính từ -i đứng trước danh từ hoặc cuối câu.
- Nguyên âm dài ghi bằng dấu gạch ngang:
kyō, ōkii, benkyō, kinō. - Bài tiếp: L09 — Trợ từ を/へ/は/が.