Lesson 07: Từ vựng cơ bản (基本語彙 kihon goi)
Kho từ vựng nền để bắt đầu giao tiếp: chào hỏi, đại từ & chỉ định, số đếm, gia đình. Lật thẻ để tự kiểm tra, bấm 🔊 để nghe phát âm (Web Speech API, giọng ja-JP), và luyện phần "nghe rồi chọn nghĩa" ở cuối.
Module 1: Flashcard lật thẻ
Chọn nhóm từ, rồi bấm vào thẻ để lật mặt kana + romaji ↔ nghĩa tiếng Việt. Bấm 🔊 để nghe. Đánh dấu "Đã thuộc" khi bạn nhớ được.
—
bấm để lật →
← bấm để lật lại
1 / 7
Đã thuộc: 0 / 0
Module 2: Bảng từ vựng — tra nhanh & nghe
Toàn bộ từ theo nhóm. Bấm vào mỗi thẻ để nghe phát âm.
Module 3: Mẫu câu これは〜です
Mẫu câu nền tảng: これ / それ / あれ + は (đọc "wa") + danh từ + です. Bấm 🔊 để nghe cả câu.
Module 4: Luyện tập — nghe rồi chọn nghĩa
Bấm ▶ để nghe một từ, rồi chọn nghĩa tiếng Việt đúng trong 4 phương án.
Câu 1 · Đúng 0 / 0
Tóm tắt
- Chào hỏi: こんにちは, おはようございます, ありがとうございます, すみません, さようなら, はじめまして.
- Chỉ định ba bậc こ/そ/あ: これ (phía tôi) · それ (phía bạn) · あれ (xa cả hai).
- Số đếm ghép đều theo thập phân: じゅういち = 11, にじゅう = 20, thêm ひゃく (100), せん (1000).
- Gia đình hai bộ từ: khiêm nhường cho nhà mình (ちち, はは) vs kính ngữ cho nhà người khác (おとうさん, おかあさん).
- Mẫu câu
これは〜です— nhớ は đọc là "wa", です đặt cuối câu. - Bài tiếp: L8 — Từ vựng theo chủ đề.