Lesson 06: Kanji N5 thông dụng (常用漢字 N5)

50 kanji N5 gom theo 5 nhóm chủ đề. Click vào mỗi kanji để xem cách đọc on'yomi / kun'yomi, nghĩa, và nghe audio (Web Speech tiếng Nhật). Cuối trang có quiz 2 chiều chấm điểm: kanji → nghĩa và nghĩa → kanji.

1. On'yomi và Kun'yomi — hai cách đọc

Mỗi kanji thường có ít nhất hai kiểu đọc. Hiểu điều này trước khi học từng chữ:

= ngày / mặt trời ON'YOMI (音) ニチ → 日本 nihon KUN'YOMI (訓) ひ → 日 hi (ngày) ◀ dùng trong TỪ GHÉP (2+ kanji): 大学, 日本 ◀ khi ĐỨNG MỘT MÌNH hoặc có okurigana: 大きい
Kiểu đọcNguồn gốcDùng khiVí dụ
On'yomi (音読み)mượn âm Hántrong từ ghép 2+ kanji日本 nihon, 大学 daigaku
Kun'yomi (訓読み)từ thuần Nhậtkanji đứng một mình / có okuriganahi, 大きい ookii

Quy ước trong bài: on'yomi ghi bằng Katakana + romaji; kun'yomi ghi bằng Hiragana + romaji. Phần trong ngoặc của kun'yomi là okurigana (đuôi hiragana đi kèm).

2. Bảng 50 Kanji N5 theo nhóm chủ đề

Chọn nhóm, rồi click từng kanji để mở chi tiết + nghe audio. Ô đã xem sẽ được đánh dấu.

Đã khám phá 0 / 50 kanji
On
Kun
Nghĩa

Từ ghép ví dụ (click để nghe)

    🔊 Click chữ kanji lớn hoặc từng từ ghép để phát âm. Tốc độ đọc đã giảm còn 0.85× cho dễ nghe.

    3. Ghép thứ trong tuần (曜日 yōbi)

    Cấu tạo: [kanji ngũ hành] + 曜日. Thứ tự Hai → Bảy = Nguyệt · Hỏa · Thủy · Mộc · Kim · Thổ, Chủ nhật = Nhật. Click để nghe.

    Mẹo: nhớ nghĩa gốc của kanji đầu (月 mặt trăng, 火 lửa, 水 nước, 木 cây, 金 vàng, 土 đất, 日 mặt trời) là suy ra được thứ.

    4. Quiz 2 chiều — kiểm tra

    10 câu, xen kẽ 2 chiều: kanji → nghĩanghĩa → kanji. Chọn đáp án đúng.

    Kanji → Nghĩa
     
    Câu 1 / 10 · Đúng 0

    5. Tóm tắt