Lesson 05: Kanji nhập môn (漢字入門)

Kanji là chữ biểu ý mượn từ chữ Hán. Mỗi chữ mang một nghĩa và thường có hai kiểu đọc: on'yomi (âm Hán-Nhật, dùng trong từ ghép) và kun'yomi (âm thuần Nhật, khi đứng một mình). Bấm vào chữ để nghe và xem chi tiết.

1. Tám kanji cơ bản — bấm để nghe & xem

Bấm một chữ: phát kun'yomi (cách đọc khi đứng một mình) và hiện on/kun + nghĩa + từ ví dụ.

on'yomi
kun'yomi

2. on'yomi vs kun'yomi — khác nhau chỗ nào?

Cùng một chữ 山 (núi) có hai cách đọc tuỳ vị trí. Bấm nút loa để nghe engine đọc khác nhau:

kun'yomi — âm thuần Nhật

Âm người Nhật đã dùng sẵn cho nghĩa "núi", gắn vào chữ 山. Dùng khi chữ đứng một mình.

= やま yama — "núi"

on'yomi — âm Hán-Nhật

Âm phỏng theo tiếng Hán lúc du nhập. Dùng khi chữ nằm trong từ ghép.

= ふじさん fuji-san — "núi Phú Sĩ"

Quy luật kinh nghiệm: đứng một mình → kun, trong từ ghép → on. Có ngoại lệ, nhưng đúng phần lớn trường hợp.

3. Ghép kanji thành từ — nghe on'yomi trong từ ghép

Khi hai kanji ghép lại, chúng thường chuyển sang on'yomi. Bấm 🔊 để nghe cả từ:

+ =
にほん ni-honNhật Bản
日 (mặt trời) + 本 (gốc) = "gốc mặt trời" → xứ mặt trời mọc.
日 → ni · 本 → hon (đều on'yomi)
+ =
かざん ka-zannúi lửa
火 (lửa) + 山 (núi) = "núi lửa" (volcano).
火 → ka · 山 → zan (on'yomi, biến âm rendaku san→zan)

Đối chiếu: cùng chữ, kun khi đơn ↔ on khi ghép

kun — đứng một mình
yama (núi)
on — trong từ ghép
ka-zan (núi lửa)
kun — đứng một mình
hi (lửa)
on — trong từ ghép
ka-yō-bi (thứ Ba)

4. Explorer bộ thủ (部首 bushu)

Bộ thủ là thành phần dùng để tra từ điển và gợi ý nghĩa. Chọn một bộ thủ để xem các kanji chứa nó (bấm chữ để nghe):

5. Tóm tắt