Lesson 04: Nhịp mora & pitch accent (モーラとアクセント)
Tiếng Nhật đều nhịp theo mora — mỗi mora chiếm gần như cùng độ dài — và phân biệt nghĩa bằng cao độ (pitch accent, 高低) chứ không phải trọng âm nhấn. Gõ một từ để đếm mora, hoặc chọn từ để xem đường cao-thấp. Bấm nút để nghe (Web Speech API, giọng 日本語).
1. Công cụ đếm mora
Mỗi kana thường = 1 mora. Bốn ca đặc biệt: ん = 1 mora riêng, sokuon っ = 1 mora, trường âm (chữ う/い/あ kéo dài) thêm 1 mora, âm ghép きょ/しゃ/ちゅ = 1 mora (không phải 2). Chọn từ mẫu hoặc tự gõ kana:
mora thường
ca đặc biệt (ん · っ · trường âm)
2. Pitch accent — đường cao-thấp (高低)
Mỗi mora phát ở bậc cao (H) hoặc thấp (L). Điều quan trọng nhất: cao độ tụt xuống ở đâu. Ô nét đứt cuối là trợ từ が đứng sau từ — nó để lộ kiểu thật của từ.
Bốn kiểu accent
Chọn từ để xem đường cao-thấp
3. Cặp tối thiểu — nghe và phân biệt
Cùng chuỗi kana, khác pitch = khác nghĩa. Bấm từng thẻ để nghe. Chú ý 橋 (cầu) và 端 (mép) chỉ khác nhau ở trợ từ.
はし — đũa / cầu / mép
あめ — mưa / kẹo
4. Bảng tổng hợp mora hay nhầm
| Từ | Romaji | Tách mora | Số mora | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| にほん | nihon | に・ほ・ん | 3 | ん = 1 mora riêng |
| がっこう | gakkō | が・っ・こ・う | 4 | っ và trường âm う đều đếm |
| とうきょう | Tōkyō | と・う・きょ・う | 4 | きょ = 1 mora (âm ghép) |
| きって | kitte | き・っ・て | 3 | sokuon っ = 1 nhịp ngắt |
| しんかんせん | shinkansen | し・ん・か・ん・せ・ん | 6 | ba chữ ん |
Tóm tắt
- Mora = đơn vị nhịp; mỗi kana thường 1 mora.
ん,っ, trường âm đều là mora riêng; âm ghépきょ= 1 mora. - にほん = 3 mora · がっこう = 4 mora · とうきょう = 4 mora.
- Pitch accent dùng cao độ H/L phân biệt nghĩa — chú ý chỗ cao độ tụt.
- 4 kiểu: 平板 (không tụt), 頭高 (tụt sau mora 1), 中高 (tụt ở giữa), 尾高 (tụt ở trợ từ).
- 尾高 và 平板 chỉ phân biệt được khi thêm trợ từ (như が).
- Bài tiếp: L5 — Kanji nhập môn →