Lesson 03: Âm biến thể — Dakuten · Yōon · Sokuon · Trường âm
Bốn cơ chế biến 46 âm gốc thành gần như toàn bộ âm tiếng Nhật: thêm dấu đục (dakuten/handakuten), ghép âm (yōon), âm ngắt nhân đôi phụ âm (sokuon っ), và kéo dài nguyên âm (trường âm). Mỗi cơ chế đều đổi nghĩa nếu đọc sai. Bấm chữ / nút để nghe (giọng ja-JP của trình duyệt).
1. Dakuten ゙ & Handakuten ゚ — âm đục
Chọn một kana gốc, rồi bấm Thêm dakuten ゙ (biến vô thanh → hữu thanh) hoặc Thêm handakuten ゚ (chỉ hàng は → hàng p). Chữ sẽ đổi và phát âm mới.
Ví dụ có audio
| Từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| がっこう | gakkō | trường học |
| だいがく | daigaku | đại học |
| でんわ | denwa | điện thoại |
| かばん | kaban | cặp, túi xách |
| ざっし | zasshi | tạp chí |
| えんぴつ | enpitsu | bút chì (handakuten) |
| さんぽ | sanpo | đi dạo (handakuten) |
| きっぷ | kippu | vé (handakuten) |
2. Yōon (拗音) — âm ghép
Chọn một kana hàng い, rồi chọn một kana nhỏ ゃ / ゅ / ょ. Hai chữ nhập thành một âm tiết (một mora). Bỏ nguyên âm i của kana gốc rồi thêm ya/yu/yo (riêng し・じ・ち nhập âm xuýt: sha, ja, cha...).
Ví dụ có audio
| Từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| でんしゃ | densha | tàu điện |
| しゃしん | shashin | bức ảnh |
| おちゃ | ocha | trà |
| りょこう | ryokō | du lịch |
| きょう | kyō | hôm nay |
| しゅくだい | shukudai | bài tập về nhà |
| びょういん | byōin | bệnh viện |
3. Sokuon (促音) — âm ngắt っ
つ nhỏ (っ) không phát ra âm riêng — nó nhân đôi phụ âm của kana theo sau và chèn một nhịp im lặng (một mora). きて (ki-te) → きって (kit-te).
Cặp tối thiểu — nghe khác biệt
Mỗi cặp chỉ khác nhau ở っ nhưng khác nghĩa hoàn toàn. Bấm hai nút cạnh nhau và so sánh độ dài.
Ví dụ khác
| Từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| がっこう | gakkō | trường học |
| ざっし | zasshi | tạp chí |
| けっこん | kekkon | kết hôn |
| いっぱい | ippai | đầy, nhiều |
4. Trường âm (長音 chōon) — nguyên âm dài
Kéo dài nguyên âm đúng một mora. Cũng như sokuon, độ dài mang nghĩa. Hiragana lặp nguyên âm; katakana dùng dấu ー.
Cặp tối thiểu — nghe khác biệt
Katakana dùng dấu ー
| Từ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|
| コーヒー | kōhī | cà phê |
| ケーキ | kēki | bánh ngọt |
| スーパー | sūpā | siêu thị |
| ノート | nōto | vở, sổ tay |
Quy tắc trường âm trong hiragana
| Nguyên âm | Thêm | Ví dụ | Romaji | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| a | あ | おかあさん | okāsan | mẹ |
| i | い | おにいさん | onīsan | anh trai |
| u | う | くうき | kūki | không khí |
| e | い (đọc ē) | せんせい | sensei | thầy/cô |
| o | う (đọc ō) | おとうさん | otōsan | bố |
5. Tóm tắt
- Dakuten ゙: k→g, s→z, t→d, h→b. Handakuten ゚: chỉ h→p.
- Yōon: kana hàng い + ゃ/ゅ/ょ nhỏ = một mora (kya, shu, cho...). Kana nhỏ khác kana lớn: きゃ (1 mora) ≠ きや (2 mora).
- Sokuon っ: nhân đôi phụ âm + một nhịp im lặng. きて ≠ きって, さか ≠ さっか — độ dài đổi nghĩa.
- Trường âm: kéo dài nguyên âm một mora. おばさん ≠ おばあさん. Katakana dùng ー (ビル ≠ ビール).
- Bài tiếp: L04 — Mora & Pitch Accent (đếm mora và trọng âm cao–thấp).