Lesson 07 — Hệ sinh thái
Bộ công cụ tương tác cho hệ sinh thái: tháp năng lượng theo quy tắc 10%, máy tính "bao nhiêu cỏ cho 1 kg thịt", lưới thức ăn động (xoá loài để xem hậu quả), và mô phỏng chu trình carbon dưới tác động đốt nhiên liệu.
1. Tháp năng lượng — quy tắc ~10%
Chọn năng lượng cố định ở sinh vật sản xuất (bậc 1) và hiệu suất truyền giữa các bậc. Tháp tự thu hẹp lên trên theo cấp số nhân.
2. Máy tính "bao nhiêu thực vật cho 1 kg thịt?"
Kéo 2 thanh: hiệu suất chuyển hóa mỗi bậc (5–25%) và số bậc giữa thực vật và thịt bạn ăn. Bậc 0 = ăn thực vật trực tiếp; bậc 1 = ăn động vật ăn thực vật (bò, heo); bậc 2 = ăn động vật ăn động vật (cá ngừ, cá hồi).
3. Lưới thức ăn — xoá loài để xem hậu quả
Click vào 1 loài để "xoá" nó khỏi hệ. Viz tự kiểm tra: loài nào còn nguồn thức ăn, loài nào bị đứt chuỗi (đổi sang nét đứt + làm mờ). Click lại để hồi sinh.
4. Chu trình carbon — đốt nhiên liệu hóa thạch
Chu trình tự nhiên: quang hợp lấy CO₂ ⇄ hô hấp + phân giải trả CO₂. Cân bằng → khí quyển ổn định. Kéo thanh "đốt nhiên liệu" để xem CO₂ khí quyển thay đổi theo thời gian (mô phỏng 50 năm).
5. Bảng tổng hợp NPP các hệ sinh thái
| Hệ sinh thái | NPP (g khô/m²/năm) | Yếu tố giới hạn chính | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Đầm lầy ven biển | ~2,500 | — | Cao nhất nói chung |
| Rừng nhiệt đới ẩm | ~2,200 | — | Cao nhất trên cạn |
| Rừng ôn đới | ~1,200 | Mùa đông | Có lá rụng |
| Đồng cỏ | ~600 | Mưa | Phù hợp chăn thả |
| Đại dương ven bờ | ~360 | Chất khoáng | Giàu N, P từ sông |
| Đại dương mở | ~125 | N, P, Fe | "Sa mạc nước" — nhưng diện tích lớn |
| Sa mạc | ~3–90 | Nước | Chuỗi ngắn (~3 bậc) |