Lesson 05 — Sinh lý thực vật
Bốn công cụ tương tác: mô phỏng vận chuyển xylem/phloem trong cây (thay đổi cường độ thoát hơi nước), đóng/mở khí khổng theo ABA và ánh sáng, duyệt 5 hormone thực vật, và quan sát hướng quang (phototropism) qua phân bố auxin.
1. Vận chuyển trong cây — xylem & phloem
Mô phỏng dòng chảy: xylem (xanh) đưa nước lên từ rễ → lá; phloem (vàng-cam) chở sucrose từ source (lá quang hợp) tới sink (rễ/quả). Kéo các thanh để thay đổi cường độ thoát hơi nước và pha sinh trưởng.
2. Khí khổng — mở/đóng theo ABA & ánh sáng
Kéo nồng độ ABA (hormone stress khô) và K⁺ nội bào. Bật/tắt ánh sáng. Hai tế bào hạt đậu (guard cell) sẽ trương lên hoặc xẹp xuống → lỗ khí mở/đóng. Quan sát dòng CO₂ vào và H₂O ra.
3. Hormone thực vật — chọn để xem hiệu ứng
Chọn 1 trong 5 hormone để xem vị trí tác động trên cây, hiệu ứng chính, ví dụ thực tế và liều lượng tự nhiên.
4. Hướng quang (phototropism) — auxin & ánh sáng một phía
Cây con đặt cạnh khe sáng. Kéo cường độ ánh sáng và thời gian → auxin di chuyển từ phía sáng sang phía tối → tế bào phía tối kéo dài nhiều hơn → thân cong về phía sáng. Nút "Cắt ngọn" mô phỏng thí nghiệm Darwin: cắt đỉnh → mất nguồn auxin → cây mất hướng quang.
5. Bảng tổng hợp các cơ chế
| Cơ chế | Tốn ATP? | Động lực chính |
|---|---|---|
| Hấp thụ nước qua lông hút | Không (gián tiếp) | Thẩm thấu |
| Hấp thụ khoáng (K⁺, NO₃⁻) | Có | Bơm chủ động |
| Đẩy nước lên xylem | Không | Tension từ thoát hơi nước (năng lượng mặt trời) |
| Vận chuyển phloem | Có | Bơm sucrose + thẩm thấu |
| Mở khí khổng | Có | Bơm K⁺ → trương nước |
| Đóng khí khổng (ABA) | Không | Ion ra → mất nước |
| Hướng quang | Không | Phân bố auxin |