Lesson 03 — Hệ miễn dịch
Bộ công cụ tương tác: so sánh 2 nhánh miễn dịch (bẩm sinh vs thích ứng), thử khóa–chìa kháng thể–kháng nguyên, vẽ đường cong đáp ứng sơ cấp/thứ cấp, và mô phỏng lịch trình vaccine.
1. Lát cắt miễn dịch — bẩm sinh vs thích ứng
Chọn 1 nhánh để xem các tác nhân, cơ chế và đặc tính. Bẩm sinh nhanh và chung chung; thích ứng chậm hơn nhưng đặc hiệu và có trí nhớ.
2. Khóa–chìa kháng thể × kháng nguyên
Kháng thể IgG hình Y có 2 đầu vùng biến đổi gắn epitope. Kéo thanh để chỉnh "hình dạng" epitope của kháng nguyên — chỉ khi khớp với kháng thể (epitope = 50), phản ứng mới xảy ra.
3. Đáp ứng sơ cấp vs thứ cấp
Đường cong nồng độ kháng thể theo thời gian. Bấm "Tiêm lần 1" → đáp ứng sơ cấp (chậm, thấp). Bấm "Tiêm lần 2" sau đó → đáp ứng thứ cấp (nhanh, cao gấp 10–100 lần).
4. Vaccine timeline — từ tiêm tới gặp mầm bệnh thật
Mô phỏng dòng thời gian: ngày 0 tiêm vaccine → đáp ứng sơ cấp → tế bào nhớ ra đời → ngày X gặp mầm bệnh thật → đáp ứng thứ cấp dập nhanh. Bấm "Bước tiếp" để di chuyển từng giai đoạn.
5. Bảng tổng hợp 2 nhánh
| Tiêu chí | Bẩm sinh (innate) | Thích ứng (adaptive) |
|---|---|---|
| Tốc độ | Phút–giờ | 5–10 ngày (lần đầu) |
| Đặc hiệu? | Không | Có (1 kháng thể ↔ 1 epitope) |
| Trí nhớ? | Không | Có |
| Tác nhân | da, thực bào, NK, bổ thể, viêm, sốt | tế bào B → kháng thể; tế bào T (CD4⁺, CD8⁺) |
| Tiến hóa | Mọi động vật | Động vật có xương sống |