Lesson 03 — Hệ miễn dịch

Bộ công cụ tương tác: so sánh 2 nhánh miễn dịch (bẩm sinh vs thích ứng), thử khóa–chìa kháng thể–kháng nguyên, vẽ đường cong đáp ứng sơ cấp/thứ cấp, và mô phỏng lịch trình vaccine.

1. Lát cắt miễn dịch — bẩm sinh vs thích ứng

Chọn 1 nhánh để xem các tác nhân, cơ chế và đặc tính. Bẩm sinh nhanh và chung chung; thích ứng chậm hơn nhưng đặc hiệu và có trí nhớ.

2. Khóa–chìa kháng thể × kháng nguyên

Kháng thể IgG hình Y có 2 đầu vùng biến đổi gắn epitope. Kéo thanh để chỉnh "hình dạng" epitope của kháng nguyên — chỉ khi khớp với kháng thể (epitope = 50), phản ứng mới xảy ra.

epitope = 20
Độ khớp = 30% ⚠ Không khớp — không gắn

3. Đáp ứng sơ cấp vs thứ cấp

Đường cong nồng độ kháng thể theo thời gian. Bấm "Tiêm lần 1" → đáp ứng sơ cấp (chậm, thấp). Bấm "Tiêm lần 2" sau đó → đáp ứng thứ cấp (nhanh, cao gấp 10–100 lần).

Đỉnh sơ cấp = Đỉnh thứ cấp = Tỉ lệ thứ cấp/sơ cấp =
Bấm "Tiêm lần 1" để bắt đầu mô phỏng.

4. Vaccine timeline — từ tiêm tới gặp mầm bệnh thật

Mô phỏng dòng thời gian: ngày 0 tiêm vaccine → đáp ứng sơ cấp → tế bào nhớ ra đời → ngày X gặp mầm bệnh thật → đáp ứng thứ cấp dập nhanh. Bấm "Bước tiếp" để di chuyển từng giai đoạn.

Giai đoạn = 0/5

5. Bảng tổng hợp 2 nhánh

Tiêu chíBẩm sinh (innate)Thích ứng (adaptive)
Tốc độPhút–giờ5–10 ngày (lần đầu)
Đặc hiệu?KhôngCó (1 kháng thể ↔ 1 epitope)
Trí nhớ?Không
Tác nhânda, thực bào, NK, bổ thể, viêm, sốttế bào B → kháng thể; tế bào T (CD4⁺, CD8⁺)
Tiến hóaMọi động vậtĐộng vật có xương sống