Lesson 01 — Hệ thần kinh
Bốn công cụ tương tác: (1) vẽ điện thế hoạt động theo thời gian, đánh dấu từng pha + ion; (2) mô phỏng kích thích vượt/dưới ngưỡng, demo all-or-nothing và frequency coding; (3) bật quy trình 5 bước qua synapse: Ca²⁺ → bóng → chất dẫn truyền → receptor; (4) so sánh tốc độ axon trần vs myelin trên cùng quãng đường.
1. Đồ thị điện thế hoạt động (action potential)
Kéo thanh thời gian để xem điện thế ở từng thời điểm trong 1 AP. Đường vàng đứt = ngưỡng −55 mV; đường xám đứt = nghỉ −70 mV. Bốn pha tô màu khác nhau.
2. Kích thích neuron — All-or-nothing & frequency coding
Tăng/giảm cường độ kích thích. Nếu vượt ngưỡng (đẩy màng từ −70 lên ≥ −55), neuron phát AP; nếu dưới ngưỡng, im. Kích thích càng mạnh thì tần số AP càng cao (mã hóa thông tin).
3. Mô phỏng synapse — 5 bước
Bấm "▶ Bước kế" để đi qua từng giai đoạn truyền tín hiệu qua khe synapse rộng ~20 nm.
4. So sánh tốc độ dẫn truyền: trần vs myelin
Đặt chiều dài đoạn axon, viz tính thời gian truyền cho sợi trần (1 m/s) và sợi myelin (100 m/s).
5. Bảng tóm tắt nhanh
| Hiện tượng | Cơ chế | Số chốt |
|---|---|---|
| Điện thế nghỉ | Bơm Na/K (3:2) + K⁺ rò | −70 mV |
| Ngưỡng AP | Kênh Na⁺ phụ thuộc điện áp mở | −55 mV |
| Peak AP | Na⁺ ào vào | +30 mV |
| Hyperpolarize | K⁺ ra quá đà | −80 mV |
| Khe synapse | — | ~20 nm |
| Tốc độ trần / myelin | Tái tạo liên tục vs nhảy | 1–2 / 30–100 m/s |