Lesson 08 — Hình thành loài & phát sinh
Bộ công cụ tương tác: mô phỏng hình thành loài khác khu, tra rào cản cách ly sinh sản, dựng cây phát sinh + xác định clade & MRCA, và tính thời gian phân kỳ bằng đồng hồ phân tử.
1. Mô phỏng hình thành loài khác khu (allopatric)
Một quần thể duy nhất bị tách bởi rào địa lý (núi, sông). Mỗi bên tiến hóa độc lập theo thời gian → tích lũy khác biệt → cuối cùng cách ly sinh sản. Kéo thanh "thời gian" để thấy phân kỳ tăng dần.
2. Phân loại rào cản cách ly sinh sản
Chọn một tình huống để xem nó thuộc rào cản nào: trước hợp tử (5 loại) hay sau hợp tử (3 loại).
3. Cây phát sinh chủng loại — clade & MRCA
Cây 6 loài: (((A, B), (C, D)), (E, F)). Click vào một nút để xem clade tương ứng (tổ tiên + tất cả hậu duệ). Click vào 2 ngọn để tìm MRCA.
4. Đồng hồ phân tử — tính thời gian phân kỳ
Công thức: t = D / (2 × μ) trong đó D = % khác biệt DNA (dạng thập phân), μ = tốc độ đột biến trung tính (thay đổi/base/năm).
Thử: nhập 2% khác biệt trình tự với tốc độ 1%/triệu năm mỗi nhánh — hai loài phân kỳ khoảng 1 triệu năm trước.
5. Bảng tổng hợp 2 kiểu hình thành loài
| Tiêu chí | Khác khu (allopatric) | Cùng khu (sympatric) |
|---|---|---|
| Cách ly địa lý? | Có (núi, sông, eo biển) | Không cần |
| Cơ chế chính | Tiến hóa độc lập sau khi tách | Đa bội, phân hóa sinh thái, chọn lọc phân hóa |
| Tần suất | Phổ biến nhất | Hiếm hơn (chủ yếu thực vật) |
| Tốc độ | 100k – nhiều triệu năm | Có thể 1 thế hệ (đa bội) |
| Ví dụ | Chim sẻ Darwin (Galápagos) | Lúa mì 6n = 42; Cichlid Đông Phi |