Lesson 07 — Chọn lọc tự nhiên

Bộ công cụ tương tác: mô phỏng 3 kiểu chọn lọc trên phân bố kiểu hình, theo dõi tần số allele lặn qua thế hệ với hệ số chọn lọc s, so sánh sức mạnh phiêu bạt di truyền (drift) giữa quần thể nhỏ và lớn, và duyệt 5 nhóm bằng chứng tiến hóa.

1. Mô phỏng 3 kiểu chọn lọc trên phân bố kiểu hình

Chọn kiểu chọn lọc và điều chỉnh áp lực s. Đường nét đứt = phân bố ban đầu; đường = sau 5 thế hệ chọn lọc.

s = 0.25

2. Theo dõi tần số allele lặn qua thế hệ

Công thức xấp xỉ: qn+1 ≈ qn − s · pn · qn² — chọn lọc chống lại đồng hợp lặn aa.

q₀ = 0.5
s = 0.20
N gen = 50
q cuối = 0.05 q² (kiểu hình aa) = 0.0025 Δq (1 thế hệ) = 0.025

3. Phiêu bạt di truyền — sức mạnh phụ thuộc kích thước quần thể

Mỗi đường mô phỏng 1 quần thể độc lập với cùng q₀ = 0.5, không có chọn lọc. Quần thể nhỏ → drift mạnh → allele dễ trôi tới 0 hoặc 1 (cố định/biến mất).

N = 20
5 quần thể độc lập, 100 thế hệ; q₀ = 0.5.
σ lý thuyết/thế hệ ≈ 0.079 Số trôi về 0 hoặc 1 = 0/5
σ = √(p·q / 2N). N nhỏ → σ to → drift mạnh.

4. Năm nhóm bằng chứng tiến hóa

Click từng ô để xem ví dụ cụ thể.

Chọn 1 nhóm bằng chứng để xem ví dụ.

5. Tóm tắt nhanh

Nhân tốĐịnh hướng?Mạnh khiVí dụ
Đột biến (mutation)ngẫu nhiênluôn (chậm)nguồn allele mới
Dòng gen (gene flow)hòa lẫncá thể di chuyểnchim di cư mang allele
Phiêu bạt (drift)ngẫu nhiênN nhỏ (bottleneck, founder)Cheetah, Amish
Chọn lọc tự nhiêncó hướngcó biến dị + áp lực môi trườngbướm bạch dương, kháng kháng sinh