Lesson 02 — DNA & nhân đôi
Bộ công cụ tương tác: bắt cặp bổ sung từ mạch khuôn, mô phỏng chạc nhân đôi với 5 bước enzyme, mô phỏng thí nghiệm Meselson–Stahl, và máy tính tốc độ nhân đôi với nhiều origin song song.
1. Bắt cặp bổ sung — viết mạch đối song
Nhập mạch khuôn (template) chiều 5'→3'. Viz tự tính mạch bổ sung (đối song) và đếm A, T, G, C, liên kết hydrogen.
2. Chạc nhân đôi — đội ngũ enzyme từng bước
Click các bước theo thứ tự để xem enzyme nào làm gì tại chạc. Có thể click "Tiếp theo" hoặc click thẳng vào ô bước.
3. Meselson–Stahl — theo dõi DNA nặng / nhẹ / lai
Bắt đầu với 1 DNA mẹ "nặng" (cả 2 mạch N15). Chuyển sang môi trường N14 và kéo thanh để xem trạng thái sau n chu kỳ. Viz tính số DNA, tỉ lệ lai vs nhẹ, và mô phỏng vị trí băng ly tâm.
Băng ly tâm dự đoán (gradient CsCl):
📐 Công thức tổng quát
Sau n chu kỳ trong N14 từ 1 DNA mẹ nặng:
- Tổng DNA con = 2n.
- DNA "nặng" = 0 (sau chu kỳ 1 trở đi).
- DNA "lai" = luôn 2 (vì chỉ có 2 mạch N15 gốc).
- DNA "nhẹ" = 2n − 2.
Tỉ lệ % lai = 2/2n = 1/2n−1. n=1: 100% lai; n=2: 50%; n=3: 25%; n=10: ~0.2%.
4. Tốc độ nhân đôi — chơi với origin song song
Genome lớn nhân đôi nhanh nhờ nhiều origin chạy song song. Mỗi origin cho 2 chạc đi ngược nhau. Kéo các thanh và xem thời gian thay đổi.
📐 Công thức
t = (genome size) / (2k × v) · k = số origin, v = tốc độ/chạc. Mỗi origin → 2 chạc đi ngược chiều.
Trong thực tế các origin không khởi động đồng thời nên thời gian thực dài hơn ước lượng. Ở người: ~30,000 origin nhưng pha S kéo dài ~8h, không phải ~17 phút như công thức lý tưởng.
5. Tóm lược cấu trúc và quá trình
| Khía cạnh | Chi tiết |
|---|---|
| Cấu trúc DNA | Xoắn kép, 2 mạch antiparallel (5'→3' & 3'→5'), ~10 bp/vòng, đường kính 2 nm |
| Bắt cặp | A–T (2 H-bond), G–C (3 H-bond); purine + pyrimidine |
| Cơ chế nhân đôi | Bán bảo toàn (Meselson–Stahl 1958): mỗi con = 1 mạch cũ + 1 mạch mới |
| Chiều tổng hợp | 5'→3'; cần đầu 3'-OH; cần primer khởi đầu |
| Enzyme chính | Helicase, topoisomerase, SSB, primase, DNA pol III, DNA pol I, ligase |
| Mạch dẫn đầu vs trễ | Liên tục vs ngắt quãng (đoạn Okazaki ~1500 nt vi khuẩn, ~150 nt người) |
| Sai sót cuối | ~10⁻⁹ nhờ proofreading + mismatch repair |