Lesson 03 — Phiên mã & dịch mã
Bộ công cụ tương tác: stepper DNA → mRNA → protein, bảng codon, mô phỏng ribosome A/P/E, và máy tính ảnh hưởng đột biến.
1. Stepper DNA → mRNA → Protein
Nhập một đoạn DNA (chỉ A, T, G, C — viết hoa hay thường đều được). Chọn mạch nhập (mạch mã = giống mRNA chỉ T→U; mạch khuôn = enzyme đọc theo). Viz sẽ tính ra mRNA, chia codon, và dịch ra peptide.
Quy tắc: A↔U, T↔A, G↔C, C↔G (bắt cặp DNA–RNA). mRNA luôn 5'→3'. Dịch mã chia codon từ AUG đầu tiên, dừng ở stop (UAA/UAG/UGA).
2. Bảng mã di truyền tương tác — 64 codon
Bấm vào một codon bất kỳ để xem amino acid + tính chất. Codon khởi đầu (AUG) màu vàng; 3 codon stop (UAA, UAG, UGA) màu đỏ.
Bấm vào 1 codon để xem chi tiết.
3. Ribosome mô phỏng — A/P/E theo từng bước
Nhập 1 đoạn mRNA bắt đầu bằng AUG (chỉ A/U/G/C). Bấm "Bước tiếp" để ribosome đọc từng codon, hiển thị 3 khe A (vào), P (peptide đang xây), E (rời).
mRNA đang đọc:
—
3 khe trên ribosome:
E
P
A
← exit · peptide · aminoacyl →
Peptide đang xây: —
Sẵn sàng. Bấm "Bước tiếp" để bắt đầu pha initiation.
4. Máy tính tác động đột biến điểm
So sánh peptide trước/sau đột biến 1 nucleotide. Phân loại tự động: silent / missense / nonsense / frameshift (nếu chèn-xoá).
5. Tóm tắt bảng so sánh
| Tiêu chí | Phiên mã | Dịch mã |
|---|---|---|
| Khuôn | DNA (mạch khuôn) | mRNA |
| Sản phẩm | mRNA | polypeptide |
| Máy chính | RNA polymerase | ribosome |
| "Người giao hàng" | nucleotide tự do | tRNA + amino acid |
| Nơi (eukaryote) | nhân | bào tương / rough ER |
| Đơn vị | nucleotide | codon (3 nt) ↔ 1 aa |