Lesson 08 — Giảm phân

Bộ công cụ tương tác: bước qua từng kỳ giảm phân I và II (theo dõi 2n→n→n và trao đổi chéo), tính số tổ hợp giao tử 2ⁿ và hợp tử 2²ⁿ, liệt kê tổ hợp giao tử do phân ly độc lập, và đối chiếu nguyên phân vs giảm phân.

1. Mô phỏng từng bước giảm phân

Bấm Bước tiếp → để đi qua các giai đoạn. Tế bào có 2 cặp NST tương đồng (đỏ = từ bố, xanh = từ mẹ). Theo dõi số NST/tế bào tụt từ 2n xuống n ở cuối giảm phân I.

Trao đổi chéo: BẬT

2. Máy tính đa dạng di truyền (2ⁿ)

Kéo thanh để chọn n = số cặp NST. Số kiểu giao tử do phân ly độc lập = 2ⁿ; số tổ hợp hợp tử khi thụ tinh = 2ⁿ × 2ⁿ = 2²ⁿ.

n = 2
Kiểu giao tử = 22 = 4 Tổ hợp hợp tử = 24 = 16

3. Liệt kê tổ hợp giao tử (phân ly độc lập)

Với n nhỏ, ta liệt kê được tất cả kiểu giao tử. Mỗi cặp tương đồng đóng góp 2 lựa chọn (chữ hoa = NST bố, chữ thường = NST mẹ).

4. So sánh nguyên phân vs giảm phân

Bấm vào tiêu chí để làm nổi bật điểm khác biệt.

Tiêu chíNguyên phân (mitosis)Giảm phân (meiosis)
Số lần phân chia12 (I và II)
Số tế bào con24
Bộ NST tế bào con2n (giữ nguyên)n (giảm một nửa)
Giống tế bào mẹ?Giống hệtKhác (tái tổ hợp)
Trao đổi chéoKhôngCó (kỳ đầu I)
Mục đíchSinh trưởng, sửa chữa, vô tínhTạo giao tử, sinh sản hữu tính
Điểm giống: cả hai đều 1 lần nhân đôi DNA (pha S), đều dùng thoi phân bào; giảm phân II về cơ chế giống nguyên phân (tách nhiễm sắc tử chị em).