Lesson 07 — Chu kỳ tế bào & nguyên phân

Bộ công cụ tương tác: mô phỏng từng pha chu kỳ tế bào (NST di chuyển đúng), theo dõi lượng DNA qua các pha, tính tăng trưởng theo cấp số nhân, và xem tỉ lệ thời gian các pha trên vòng tròn chu kỳ.

1. Mô phỏng chu kỳ tế bào & nguyên phân

Dùng Tiến → / ← Lùi để duyệt từng pha: G1 → S → G2 → kỳ đầu → kỳ giữa → kỳ sau → kỳ cuối → phân chia tế bào chất. Viz vẽ tế bào (mô hình 2n = 4) và cập nhật số NST, số chromatid, lượng DNA.

G1 — Sinh trưởng
Số NST = 4 Chromatid/NST = 1 Lượng DNA = 2C

2. Lượng DNA qua các pha

Đồ thị bậc thang: lượng DNA tăng dần lên 4C trong pha S (nhân đôi), giữ 4C qua G2 và nguyên phân, rồi rớt về 2C khi tế bào chia. Bấm vào nút pha để xem điểm tương ứng.

3. Tăng trưởng cấp số nhân (2ⁿ)

Từ 1 tế bào, sau n lần nguyên phân → 2ⁿ tế bào. Kéo thanh để đổi số lần chia.

n = 3
Số tế bào = 23 = 8 Tổng NST (2n=46) = 368

4. Vòng tròn chu kỳ — tỉ lệ thời gian

Tổng chu kỳ = 24 giờ. Kéo các thanh để đổi thời lượng từng pha; viz vẽ lại vòng tròn (pie) và tính phần trăm. Pha M = phần còn lại.

G1 = 11h
S = 8h
G2 = 4h

5. Bảng diễn biến (người, 2n = 46)

Pha / KỳSố NSTChromatid/NSTTổng chromatidDNA
G1461462C
S461→246→922C→4C
G2462924C
Kỳ đầu / kỳ giữa462924C
Kỳ sau (đã tách)92*1924C
Mỗi tế bào con461462C
* Ở kỳ sau, sau khi chromatid tách, 1 tế bào tạm có 92 NST (mỗi cực 46) trước khi chia.