Lesson 06 — Quang hợp

Bộ công cụ tương tác: bấm chọn pha sáng/Calvin trên sơ đồ lục lạp, quay slider số CO₂ để xem chi phí ATP+NADPH và số glucose, kéo bước sóng để hiểu phổ hấp thụ và màu lá, và so sánh đối xứng quang hợp ⇄ hô hấp.

1. Sơ đồ lục lạp — pha sáng & chu trình Calvin

Bấm chọn pha để xem nó diễn ra ở vùng nào của lục lạp, cùng đầu vào/đầu ra. Pha sáng ở màng thylakoid; chu trình Calvin ở stroma.

Đầu vào

    Đầu ra

      2. Máy đếm chu trình Calvin — CO₂ → glucose

      Kéo thanh để chọn số CO₂ được cố định. Quy luật: 3 CO₂ → 1 G3P, 2 G3P → 1 glucose (6 CO₂ = 6 vòng = 1 glucose). Chi phí: 9 ATP + 6 NADPH cho mỗi 3 CO₂.

      CO₂ = 6
      Vòng Calvin = 6 G3P ròng = 2 Glucose = 1
      ATP = 18 NADPH = 12

      3. Phổ hấp thụ — vì sao lá màu xanh lục

      Kéo bước sóng (400–700 nm). Diệp lục hấp thụ mạnh xanh tím (~430 nm)đỏ (~660 nm), hấp thụ kém lục (~550 nm) → lá phản xạ lục nên có màu xanh lục.

      λ = 550 nm
      Độ hấp thụ ≈ thấp Quang hợp ≈ yếu

      4. Đối xứng quang hợp ⇄ hô hấp

      Bấm để xem hai quá trình là chiều ngược của nhau: đầu vào bên này = đầu ra bên kia; một bên tích lũy năng lượng, một bên giải phóng.

      5. Bảng tổng hợp

      Tiêu chíPha sángChu trình Calvin
      Vị trímàng thylakoidstroma
      Cần ánh sáng trực tiếpKhông (cần ATP+NADPH)
      Đầu vàoánh sáng, H₂O, ADP, NADP⁺CO₂, ATP, NADPH
      Đầu raO₂, ATP, NADPHG3P → glucose
      Con số vàng2 H₂O → 1 O₂ + 4 e⁻ + 4 H⁺6 CO₂ → 1 glucose; 18 ATP + 12 NADPH