Lesson 05 — Hô hấp tế bào

Bộ công cụ tương tác: bước qua 3 giai đoạn hô hấp và cộng dồn ATP/NADH/FADH₂ (Kế toán ATP), nhân số glucose để tính ATP/CO₂/O₂, so sánh hiếu khí với lên men, và xem sơ đồ ti thể chỉ rõ mỗi giai đoạn diễn ra ở đâu.

1. Kế toán ATP — bước qua 3 giai đoạn

Nhấn Bước tiếp để đi qua từng giai đoạn (cho 1 glucose). Viz cộng dồn ATP trực tiếp, NADH, FADH₂ và hiển thị vị trí trong tế bào. Cuối cùng quy đổi NADH/FADH₂ ra ATP.

ATP trực tiếp = 0 NADH = 0 FADH₂ = 0 CO₂ = 0
Tổng ATP (đã quy đổi) = 0

2. Máy tính glucose → ATP / CO₂ / O₂

Kéo thanh để chọn số phân tử glucose. Mỗi glucose: ~32 ATP (hiện đại) hoặc ~38 ATP (cũ), thải 6 CO₂, tiêu 6 O₂, tạo 6 H₂O.

glucose = 1
ATP = 32 CO₂ thải = 6 O₂ tiêu thụ = 6 H₂O tạo = 6

3. So sánh hiếu khí vs lên men

Cùng số glucose nhưng hai con đường khác nhau: hiếu khí (có O₂, ~32 ATP/glucose) so với lên men (thiếu O₂, chỉ 2 ATP/glucose).

glucose = 1
Hiếu khí = 32 ATP Lên men = 2 ATP Gấp 16 lần

4. Sơ đồ ti thể — mỗi giai đoạn ở đâu?

Nhấn nút để tô sáng nơi diễn ra mỗi giai đoạn trong tế bào / ti thể.

5. Bảng tổng hợp 3 giai đoạn

Giai đoạnVị tríO₂?ATP TTNADHFADH₂CO₂
Đường phânBào tươngKhông2200
Pyruvate → acetyl-CoA (×2)MatrixKhông0202
Chu trình Krebs (×2)MatrixKhông*2624
Chuỗi truyền electronMàng trong~280
Tổng / glucose~32 ATP · 6 CO₂ · 6 O₂ · 6 H₂O
* Krebs không dùng O₂ trực tiếp nhưng phụ thuộc chuỗi truyền electron (cần O₂) để tái tạo NAD⁺.