Lesson 03 — Màng & vận chuyển

Bộ công cụ tương tác: mô phỏng tính trương (tonicity) làm tế bào phồng/teo, chạy bơm Na⁺/K⁺ theo tỉ lệ 3:2 và đếm ion, phân loại kiểu vận chuyển cho từng phân tử, và xem khuếch tán phân tử từ nơi đặc sang loãng.

1. Mô phỏng tính trương (tonicity)

Kéo thanh để đổi nồng độ chất tan bên ngoài; nội bào cố định 0.9% (chuẩn hồng cầu). Toggle loại tế bào. Viz vẽ tế bào phồng / bình thường / teo + mũi tên hướng nước.

ngoài = 0.9% trong = 0.9%

2. Bơm Na⁺/K⁺ — đếm ion theo tỉ lệ 3:2

Mỗi 1 ATP bơm 3 Na⁺ RA ngoài + 2 K⁺ VÀO trong (ngược gradient). Bấm để chạy chu kỳ và xem số ion tích lũy.

ATP dùng = 0 Na⁺ ra = 0 K⁺ vào = 0 điện tích + ròng ra = 0
Tỉ lệ cố định 3 Na⁺ : 2 K⁺ : 1 ATP. Mỗi chu kỳ đẩy ròng +1 điện tích ra ngoài → góp phần tạo điện thế màng.

3. Phân loại kiểu vận chuyển

Chọn một phân tử → viz cho biết kiểu vận chuyển, chiều gradient và có tốn ATP không.

4. Khuếch tán — hạt từ nơi đặc sang loãng

Bấm "Khuếch tán 1 bước" để các hạt tự di chuyển từ nửa trái (đặc) sang nửa phải (loãng) tới khi cân bằng. Không cần năng lượng — đây là chiều tự nhiên (xuôi gradient).

Trái = 24 hạt Phải = 0 hạt Chênh lệch = 24
Khi hai bên xấp xỉ bằng nhau → cân bằng động: hạt vẫn qua lại nhưng dòng ròng = 0.

5. Bảng tổng hợp các kiểu vận chuyển

KiểuChiều gradientTốn ATP?Cần protein?Ví dụ
Khuếch tán đơn giảnxuôiKhôngKhôngO₂, CO₂
Khuếch tán có hỗ trợxuôiKhôngCó (kênh/mang)glucose (GLUT)
Thẩm thấuxuôi (theo nước)KhôngKhông / aquaporinH₂O
Vận chuyển chủ độngngượcCó (bơm)bơm Na⁺/K⁺
Nhập/xuất bào— (khối lớn)— (biến dạng màng)bạch cầu nuốt khuẩn