Lesson 02 — Cấu trúc tế bào

Bộ công cụ tương tác: khám phá chức năng bào quan trên sơ đồ tế bào, đổi qua lại 3 kiểu tế bào (nhân sơ / động vật / thực vật), tính tỉ lệ diện tích/thể tích (SA/V) để thấy vì sao tế bào phải nhỏ, và so sánh bằng chứng nội cộng sinh.

1. Cell explorer — bấm vào bào quan để xem chức năng

Bấm nút (hoặc bấm thẳng vào hình) để chọn bào quan. Sơ đồ sẽ làm nổi bào quan đó và hiện chức năng bên dưới.

2. Đổi kiểu tế bào — nhân sơ / động vật / thực vật

Chọn kiểu tế bào, sơ đồ vẽ lại và bảng cập nhật thành phần có/không.

Thành phầnCó trong tế bào này?

3. Máy tính SA:V — vì sao tế bào phải nhỏ

Khối lập phương cạnh s: diện tích bề mặt SA = 6s², thể tích V = s³, tỉ lệ SA/V = 6/s. Kéo thanh để thấy: cạnh càng to, SA/V càng nhỏ.

s = 2
SA = 6×s² = 24 V = s³ = 8 SA/V = 6/s = 3.00

4. Bằng chứng nội cộng sinh — ti thể & lục lạp

Thuyết nội cộng sinh: ti thể & lục lạp từng là vi khuẩn tự do. Bấm từng bằng chứng để xem so sánh.